Japanese J1 League11:00 ngày 04/10/2025

Shimizu S-Pulse
1 - 1

FC Tokyo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shimizu S-PulseChỉ sốFC Tokyo
2Chỉ số 26
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
128Chỉ số 2387
9Chỉ số 2210
64Chỉ số 2536
71Chỉ số 2440
1Chỉ số 214
1Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Shimizu S-Pulse
Sơ đồ 3-4-2-116662442817981483338
Đội hình xuất phát

T.Umeda#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Sumiyoshi#66 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

M.Kim#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Hasukawa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.Yoshida#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Yumiba#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Bueno#98 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Yamahara#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Kozuka#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Inui#33 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

T.Takahashi#38 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Takahashi#7

T.Takahashi#23

T.Takahashi#41

T.Takahashi#19

T.Takahashi#1

T.Takahashi#50

T.Takahashi#70

T.Takahashi#36

T.Takahashi#21
FC Tokyo
Sơ đồ 4-4-2815323222378401619
Đội hình xuất phát

S.Kim#81 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Nagatomo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Doi#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Morishige#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Muroya#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Endo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Koizumi#37 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Ko#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

M.Guilherme#40 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Sato#16 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Marcelo#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Marcelo#44

Marcelo#14

Marcelo#33

Marcelo#99

Marcelo#30

Marcelo#28

Marcelo#39

Marcelo#10

Marcelo#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Tokyo0 - 2
Shimizu S-Pulse
FC Tokyo0 - 2
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse0 - 3
FC Tokyo
FC Tokyo4 - 0
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse3 - 0
FC Tokyo
FC Tokyo3 - 1
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse1 - 3
FC Tokyo
Shimizu S-Pulse0 - 2
FC Tokyo
FC Tokyo2 - 1
Shimizu S-Pulse
FC Tokyo0 - 2
Shimizu S-PulseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shimizu S-Pulse
Vissel Kobe2 - 1
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse0 - 0
Urawa Red Diamonds
Kyoto Sanga0 - 1
Shimizu S-Pulse
Albirex Niigata0 - 1
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse3 - 0
Jubilo Iwata
Shimizu S-Pulse1 - 1
Kashima Antlers
Avispa Fukuoka0 - 0
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse0 - 1
Honda FC
Shimizu S-Pulse1 - 3
Yokohama F. Marinos
Sanfrecce Hiroshima0 - 0
Shimizu S-PulseĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Tokyo
FC Tokyo2 - 3
Yokohama F. Marinos
FC Tokyo1 - 0
Avispa Fukuoka
Kawasaki Frontale0 - 1
FC Tokyo
FC Tokyo1 - 0
Tokyo Verdy
Nagoya Grampus1 - 1
FC Tokyo
FC Tokyo2 - 1
Urawa Red Diamonds
FC Tokyo0 - 4
Kyoto Sanga
Shonan Bellmare2 - 2
FC Tokyo
FC Tokyo0 - 1
Kashima Antlers
FC Tokyo2 - 1
Cerezo OsakaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shimizu S-Pulse
#11#21#30#41#52#60#70
FC Tokyo
#11#20#30#40#56#60#70
Kashiwa Reysol
Machida Zelvia
Gamba Osaka
Fagiano Okayama
Yokohama FC