Japanese J1 League15:00 ngày 20/09/2025

Nagoya Grampus
3 - 1

Shonan Bellmare
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nagoya GrampusChỉ sốShonan Bellmare
6Chỉ số 214
1Chỉ số 40
7Chỉ số 2216
29Chỉ số 2450
69Chỉ số 23112
37Chỉ số 2563
0Chỉ số 80
2Chỉ số 25
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Nagoya Grampus
Sơ đồ 3-4-2-11617133915142771811
Đội hình xuất phát

Y.Takeda#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Uchida#17 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Fujii#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Sato#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.Asano#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Inagaki#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Morishima#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Nakayama#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Izumi#7 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80

K.Nagai#18 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Y.Yamagishi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Yamagishi#21

Y.Yamagishi#8

Y.Yamagishi#41

Y.Yamagishi#77

Y.Yamagishi#70

Y.Yamagishi#26

Y.Yamagishi#22

Y.Yamagishi#20

Y.Yamagishi#2
Shonan Bellmare
Sơ đồ 3-4-2-18166847506252818710
Đội hình xuất phát

S.Yoshida#81 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Matsumoto#66 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Ono#8 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Nakano#47 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Fujii#50 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Ricardo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Okuno#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Ota#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Ikeda#18 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Onose#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Suzuki#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Suzuki#14

A.Suzuki#13

A.Suzuki#20

A.Suzuki#27

A.Suzuki#72

A.Suzuki#22

A.Suzuki#15

A.Suzuki#1

A.Suzuki#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Shonan Bellmare2 - 1
Nagoya Grampus
Shonan Bellmare0 - 1
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus1 - 1
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare2 - 1
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus2 - 2
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare0 - 0
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus2 - 1
Shonan Bellmare
Nagoya Grampus1 - 0
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare0 - 0
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus3 - 1
Shonan BellmareĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nagoya Grampus
Fagiano Okayama0 - 1
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus1 - 1
FC Tokyo
Nagoya Grampus2 - 4
Sanfrecce Hiroshima
Nagoya Grampus3 - 4
Kawasaki Frontale
Urawa Red Diamonds2 - 1
Nagoya Grampus
Tokyo Verdy1 - 2
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus1 - 2
Kyoto Sanga
Yokohama F. Marinos3 - 0
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus2 - 1
Roasso Kumamoto
Nagoya Grampus0 - 0
Tokyo VerdyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shonan Bellmare
Kashima Antlers3 - 0
Shonan Bellmare
Sanfrecce Hiroshima4 - 1
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare3 - 2
Sanfrecce Hiroshima
Shonan Bellmare4 - 5
Gamba Osaka
Fagiano Okayama1 - 0
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare2 - 2
FC Tokyo
Kashiwa Reysol2 - 0
Shonan Bellmare
Urawa Red Diamonds4 - 1
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare3 - 3
Cerezo Osaka
Shonan Bellmare0 - 0
Shimizu S-PulseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nagoya Grampus
#13#23#31#41#52#60#70
Shonan Bellmare
#11#20#30#42#55#60#70
Vissel Kobe
Machida Zelvia
Avispa Fukuoka
Yokohama FC
Albirex Niigata