Japanese J1 League14:00 ngày 08/11/2025

Kashiwa Reysol
1 - 0

Nagoya Grampus
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kashiwa ReysolChỉ sốNagoya Grampus
115Chỉ số 23110
45Chỉ số 2447
9Chỉ số 23
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
3Chỉ số 213
0Chỉ số 40
7Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Kashiwa Reysol
Sơ đồ 3-4-2-1254242882139381418
Đội hình xuất phát

R.Kojima#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Harada#42 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Koga#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

H.Mitsumaru#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Baba#88 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Konishi#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Nakagawa#39 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Diego#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Koizumi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Koyamatsu#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Y.Kakita#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Kakita#28

Y.Kakita#40

Y.Kakita#9

Y.Kakita#13

Y.Kakita#29

Y.Kakita#19

Y.Kakita#22

Y.Kakita#20

Y.Kakita#26
Nagoya Grampus
Sơ đồ 3-4-2-11670203215147183322
Đội hình xuất phát

Y.Takeda#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Hara#70 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Kennedy#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Sato#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.Nogami#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Inagaki#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Morishima#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Izumi#7 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

K.Nagai#18 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Kikuchi#33 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Y.Kimura#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Kimura#77

Y.Kimura#11

Y.Kimura#55

Y.Kimura#30

Y.Kimura#8

Y.Kimura#35

Y.Kimura#44

Y.Kimura#6

Y.Kimura#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nagoya Grampus1 - 2
Kashiwa Reysol
Nagoya Grampus2 - 1
Kashiwa Reysol
Nagoya Grampus1 - 0
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol1 - 1
Nagoya Grampus
Kashiwa Reysol0 - 2
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus1 - 1
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol2 - 0
Nagoya Grampus
Kashiwa Reysol0 - 3
Nagoya Grampus
Kashiwa Reysol0 - 1
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus1 - 1
Kashiwa ReysolĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol1 - 3
Sanfrecce Hiroshima
Kashiwa Reysol2 - 0
Yokohama FC
Gamba Osaka0 - 5
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol4 - 1
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale3 - 1
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol1 - 0
Yokohama F. Marinos
Kawasaki Frontale4 - 4
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol0 - 0
Sanfrecce Hiroshima
Cerezo Osaka1 - 1
Kashiwa Reysol
Vissel Kobe0 - 0
Kashiwa ReysolĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nagoya Grampus
Nagoya Grampus0 - 2
Gamba Osaka
Yokohama FC2 - 2
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus2 - 1
Cerezo Osaka
Nagoya Grampus0 - 4
Kashima Antlers
Albirex Niigata0 - 0
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus3 - 1
Shonan Bellmare
Fagiano Okayama0 - 1
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus1 - 1
FC Tokyo
Nagoya Grampus2 - 4
Sanfrecce Hiroshima
Nagoya Grampus3 - 4
Kawasaki FrontaleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kashiwa Reysol
#11#20#30#40#59#60#70
Nagoya Grampus
#10#20#30#41#53#60#70
Kyoto Sanga
Machida Zelvia
Urawa Red Diamonds
Shimizu S-Pulse
Tokyo Verdy
Avispa Fukuoka