Japanese J1 League12:00 ngày 30/11/2025

Shonan Bellmare
1 - 0

Shimizu S-Pulse
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shonan BellmareChỉ sốShimizu S-Pulse
36Chỉ số 2564
0Chỉ số 80
3Chỉ số 228
3Chỉ số 25
83Chỉ số 23113
1Chỉ số 31
2Chỉ số 213
47Chỉ số 2450
1Chỉ số 40
1Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Shonan Bellmare
Sơ đồ 3-1-4-231664321428717477210
Đội hình xuất phát

K.Sanada#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Matsumoto#66 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Tachi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Matsumura#32 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Barada#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Ota#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Onose#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Tamura#17 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Nakano#47 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Nitta#72 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Suzuki#10 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Suzuki#81

A.Suzuki#18

A.Suzuki#20

A.Suzuki#77

A.Suzuki#22

A.Suzuki#15

A.Suzuki#8

A.Suzuki#37

A.Suzuki#33
Shimizu S-Pulse
Sơ đồ 3-4-2-117066281421987233338
Đội hình xuất phát

Y.Oki#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Takagi#70 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Sumiyoshi#66 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Yoshida#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Yamahara#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Yajima#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Bueno#98 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Capixaba#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Kitagawa#23 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80

T.Inui#33 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

T.Takahashi#38 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Takahashi#15

T.Takahashi#16

T.Takahashi#50

T.Takahashi#47

T.Takahashi#11

T.Takahashi#19

T.Takahashi#8

T.Takahashi#5

T.Takahashi#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Shonan Bellmare0 - 0
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse3 - 0
Shonan Bellmare
Shimizu S-Pulse3 - 2
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare3 - 0
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse1 - 1
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare1 - 4
Shimizu S-Pulse
Shonan Bellmare1 - 1
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse1 - 1
Shonan Bellmare
Shimizu S-Pulse1 - 1
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare0 - 3
Shimizu S-PulseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shonan Bellmare
Shonan Bellmare5 - 2
Albirex Niigata
Avispa Fukuoka1 - 0
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare1 - 1
Kyoto Sanga
Shonan Bellmare0 - 1
Tokyo Verdy
Yokohama FC1 - 0
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare1 - 2
Kawasaki Frontale
Nagoya Grampus3 - 1
Shonan Bellmare
Kashima Antlers3 - 0
Shonan Bellmare
Sanfrecce Hiroshima4 - 1
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare3 - 2
Sanfrecce HiroshimaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse1 - 4
Cerezo Osaka
Shimizu S-Pulse1 - 0
Tokyo Verdy
Kawasaki Frontale5 - 3
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse1 - 1
FC Tokyo
Vissel Kobe2 - 1
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse0 - 0
Urawa Red Diamonds
Kyoto Sanga0 - 1
Shimizu S-Pulse
Albirex Niigata0 - 1
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse3 - 0
Jubilo Iwata
Shimizu S-Pulse1 - 1
Kashima AntlersĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shonan Bellmare
#11#21#31#41#53#60#70
Shimizu S-Pulse
#10#20#30#41#55#60#70
Kashiwa Reysol
Machida Zelvia
Gamba Osaka
Fagiano Okayama
Yokohama F. Marinos