Japanese J1 League12:00 ngày 25/10/2025

Nagoya Grampus
0 - 2

Gamba Osaka
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nagoya GrampusChỉ sốGamba Osaka
6Chỉ số 2213
0Chỉ số 40
85Chỉ số 23120
0Chỉ số 80
4Chỉ số 28
43Chỉ số 2473
3Chỉ số 216
0Chỉ số 30
32Chỉ số 2568
Lineup
Đội hình trận đấu
Nagoya Grampus
Sơ đồ 3-4-2-11670133441514611722
Đội hình xuất phát

Y.Takeda#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Hara#70 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Fujii#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Sato#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Mori#44 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Inagaki#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Morishima#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Kawazura#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Yamagishi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Izumi#7 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

Y.Kimura#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Kimura#55

Y.Kimura#8

Y.Kimura#35

Y.Kimura#2

Y.Kimura#18

Y.Kimura#20

Y.Kimura#33

Y.Kimura#26

Y.Kimura#77
Gamba Osaka
Sơ đồ 4-2-3-122320221132717514411
Đội hình xuất phát

J.Ichimori#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Handa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Nakatani#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Fukuoka#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Hatsuse#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Abe#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Mito#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Ryoya Yamashita#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Mitsuta#51 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Okunuki#44 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Jebali#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Jebali#1

I.Jebali#23

I.Jebali#15

I.Jebali#10

I.Jebali#4

I.Jebali#8

I.Jebali#5

I.Jebali#16

I.Jebali#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gamba Osaka2 - 0
Nagoya Grampus
Gamba Osaka3 - 2
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus0 - 1
Gamba Osaka
Gamba Osaka0 - 1
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus1 - 0
Gamba Osaka
Nagoya Grampus0 - 2
Gamba Osaka
Gamba Osaka3 - 1
Nagoya Grampus
Gamba Osaka1 - 3
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus2 - 0
Gamba Osaka
Gamba Osaka2 - 1
Nagoya GrampusĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nagoya Grampus
Yokohama FC2 - 2
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus2 - 1
Cerezo Osaka
Nagoya Grampus0 - 4
Kashima Antlers
Albirex Niigata0 - 0
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus3 - 1
Shonan Bellmare
Fagiano Okayama0 - 1
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus1 - 1
FC Tokyo
Nagoya Grampus2 - 4
Sanfrecce Hiroshima
Nagoya Grampus3 - 4
Kawasaki Frontale
Urawa Red Diamonds2 - 1
Nagoya GrampusĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gamba Osaka
Gamba Osaka3 - 1
Thep Xanh Nam Dinh FC
Gamba Osaka0 - 5
Kashiwa Reysol
Kashima Antlers0 - 0
Gamba Osaka
Ratchaburi FC0 - 2
Gamba Osaka
Gamba Osaka4 - 2
Albirex Niigata
Gamba Osaka3 - 1
Yokohama F. Marinos
Gamba Osaka3 - 1
Eastern Football Club
Gamba Osaka1 - 0
Urawa Red Diamonds
Shonan Bellmare4 - 5
Gamba Osaka
Gamba Osaka3 - 2
Yokohama FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nagoya Grampus
#10#20#30#40#54#60#70
Gamba Osaka
#12#20#30#40#58#60#70
Kyoto Sanga
Vissel Kobe
Machida Zelvia
Shimizu S-Pulse
Tokyo Verdy
Avispa Fukuoka