Hungary Fizz Liga20:00 ngày 24/05/2025

MTK Budapest
1 - 3

Ujpest FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
MTK BudapestChỉ sốUjpest FC
2Chỉ số 21
88Chỉ số 2380
5Chỉ số 33
45Chỉ số 2426
3Chỉ số 215
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
12Chỉ số 226
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
MTK Budapest
Sơ đồ 4-3-318255276101430119
Đội hình xuất phát

P.Demjen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Kosznovszky#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Kádár#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Z.Nagy#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

p.kovacs#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Kata#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Bognár#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

a.horvath#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Z.Gruber#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Jurina#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Molnár#9 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Molnár#26

R.Molnár#18

R.Molnár#23
R.Molnár#28

R.Molnár#12
R.Molnár#35
R.Molnár#32

R.Molnár#29
R.Molnár#20
R.Molnár#36
Ujpest FC
Sơ đồ 3-4-393530331188184410914
Đội hình xuất phát

R.Piscitelli#93 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Kobouri#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Nunes#30 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Bese#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Horvath#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Ljujic#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Lacoux#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Gergényi#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Tajti#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Brodić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Beridze#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Beridze#55
G.Beridze#99

G.Beridze#7

G.Beridze#6

G.Beridze#29

G.Beridze#47

G.Beridze#26

G.Beridze#17

G.Beridze#35

G.Beridze#77
G.Beridze#8

G.Beridze#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferencvarosi TC | 32 | 19 | 9 | 4 | 66 |
| 2 | Puskas Akademia FC | 32 | 19 | 6 | 7 | 63 |
| 3 | Paksi FC | 33 | 16 | 9 | 8 | 57 |
| 4 | Győri ETO FC | 32 | 14 | 11 | 7 | 53 |
| 5 | MTK Budapest | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 6 | Diosgyor VTK | 32 | 11 | 11 | 10 | 44 |
| 7 | Ujpest FC | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 8 | Nyiregyhaza | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 9 | Zalaegerszegi TE | 32 | 7 | 12 | 13 | 33 |
| 10 | Debreceni VSC | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 11 | Videoton FC Fehérvár | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 12 | Kecskemeti TE | 33 | 4 | 13 | 16 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ujpest FC1 - 5
MTK Budapest
MTK Budapest4 - 1
Ujpest FC
Ujpest FC1 - 2
MTK Budapest
MTK Budapest3 - 0
Ujpest FC
Ujpest FC0 - 2
MTK Budapest
MTK Budapest2 - 6
Ujpest FC
Ujpest FC2 - 0
MTK Budapest
MTK Budapest2 - 1
Ujpest FC
Ujpest FC1 - 2
MTK Budapest
Ujpest FC1 - 3
MTK BudapestĐối chiếu
Phong độ gần đây của MTK Budapest
Diosgyor VTK2 - 1
MTK Budapest
MTK Budapest2 - 1
Kecskemeti TE
Debreceni VSC0 - 0
MTK Budapest
MTK Budapest2 - 3
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC3 - 1
MTK Budapest
Videoton FC Fehérvár1 - 1
MTK Budapest
MTK Budapest1 - 2
Paksi FC
Puskas Akademia FC1 - 1
MTK Budapest
MTK Budapest4 - 2
Videoton FC Fehérvár
Győri ETO FC2 - 1
MTK BudapestĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ujpest FC
Ujpest FC2 - 2
Nyiregyhaza
Zalaegerszegi TE0 - 0
Ujpest FC
Ujpest FC2 - 3
Győri ETO FC
Ujpest FC1 - 1
Diosgyor VTK
Kecskemeti TE0 - 0
Ujpest FC
Ujpest FC2 - 1
Debreceni VSC
Ferencvarosi TC2 - 0
Ujpest FC
Ferencvarosi TC3 - 1
Ujpest FC
Ujpest FC2 - 2
Videoton FC Fehérvár
Paksi FC6 - 1
Ujpest FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MTK Budapest
#11#21#30#45#52#60#70
Ujpest FC
#13#22#30#43#51#60#70