Hungary Fizz Liga01:15 ngày 10/08/2025

Nyiregyhaza
1 - 4

Ferencvarosi TC
Thống kê
Thống kê trận đấu
NyiregyhazaChỉ sốFerencvarosi TC
3Chỉ số 34
7Chỉ số 227
3Chỉ số 23
1Chỉ số 81
4Chỉ số 214
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
85Chỉ số 23104
44Chỉ số 2438
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ferencvarosi TC7 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 1
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC2 - 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 2
Ferencvarosi TC
Nyiregyhaza0 - 0
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC3 - 1
Nyiregyhaza
Ferencvarosi TC0 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza3 - 4
Ferencvarosi TC
Nyiregyhaza3 - 1
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC4 - 0
NyiregyhazaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nyiregyhaza
Puskas Akademia FC3 - 2
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 1
Kisvárda Master Good FC
Nyiregyhaza1 - 0
Mezokovesd Zsory FC
Vasas FC2 - 2
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza3 - 0
Karcagi SE
Nyiregyhaza3 - 0
DEAC
Nyiregyhaza1 - 1
NK Lokomotiva Zagreb
Nyiregyhaza0 - 5
Bohemians Praha 1905
Nyiregyhaza4 - 2
Cigand SE
Nyiregyhaza0 - 0
Zalaegerszegi TEĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ferencvarosi TC
Ludogorets Razgrad0 - 0
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC3 - 0
Kazincbarcika
Ferencvarosi TC4 - 3
FC Noah
MTK Budapest1 - 1
Ferencvarosi TC
FC Noah1 - 2
Ferencvarosi TC
Karlsruher SC1 - 2
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC1 - 0
FC Zlín
Mezokovesd Zsory FC0 - 4
Ferencvarosi TC
Győri ETO FC1 - 2
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC3 - 0
Videoton FC FehérvárĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nyiregyhaza
#11#20#30#43#53#60#70
Ferencvarosi TC
#14#23#30#44#53#60#70
Paksi FC
Debreceni VSC
Diosgyor VTK
Ujpest FC