Hungary Fizz Liga22:45 ngày 09/08/2025

MTK Budapest
5 - 0

Diosgyor VTK
Thống kê
Thống kê trận đấu
MTK BudapestChỉ sốDiosgyor VTK
90Chỉ số 2396
0Chỉ số 40
2Chỉ số 80
4Chỉ số 27
0Chỉ số 31
44Chỉ số 2460
9Chỉ số 213
4Chỉ số 227
50Chỉ số 2550
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Diosgyor VTK2 - 1
MTK Budapest
MTK Budapest4 - 0
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK0 - 2
MTK Budapest
MTK Budapest1 - 1
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK3 - 3
MTK Budapest
MTK Budapest2 - 1
Diosgyor VTK
MTK Budapest4 - 2
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK3 - 0
MTK Budapest
Diosgyor VTK0 - 0
MTK Budapest
MTK Budapest1 - 0
Diosgyor VTKĐối chiếu
Phong độ gần đây của MTK Budapest
Debreceni VSC1 - 0
MTK Budapest
MTK Budapest1 - 1
Ferencvarosi TC
MTK Budapest0 - 3
KFC Komarno
MTK Budapest1 - 0
Soroksar
MTK Budapest2 - 1
Kecskemeti TE
CS Universitatea Craiova1 - 0
MTK Budapest
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 3
MTK Budapest
NS Mura1 - 2
MTK Budapest
NK Olimpija Ljubljana3 - 3
MTK Budapest
MTK Budapest1 - 3
Ujpest FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Diosgyor VTK
Diosgyor VTK2 - 2
Zalaegerszegi TE
Ujpest FC3 - 1
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 1
FK Kosice
Diosgyor VTK0 - 2
SK Artis Brno
SV Ried1 - 1
Diosgyor VTK
SK Slavia Praha2 - 0
Diosgyor VTK
Maccabi Haifa1 - 3
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK5 - 0
Eger SE
Puskas Akademia FC4 - 3
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK2 - 1
MTK BudapestĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MTK Budapest
#15#24#30#40#54#60#70
Diosgyor VTK
#10#20#30#41#57#60#70
Paksi FC
Kisvárda Master Good FC
Győri ETO FC
Kazincbarcika
Nyiregyhaza