Hungary Fizz Liga22:45 ngày 03/08/2025

Puskas Akademia FC
3 - 2

Nyiregyhaza
Thống kê
Thống kê trận đấu
Puskas Akademia FCChỉ sốNyiregyhaza
7Chỉ số 213
50Chỉ số 248
4Chỉ số 33
7Chỉ số 22
0Chỉ số 80
0Chỉ số 41
120Chỉ số 2363
50Chỉ số 2550
9Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
Puskas Akademia FC
Sơ đồ 4-3-357231417668861989025
Đội hình xuất phát

M.Dala#57 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Quentin#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Golla#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Stronati#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Markgraf#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Bence vekony#88 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Duarte#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Favorov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Lukács#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Németh#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Z.Nagy#25 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Nagy#22

Z.Nagy#20
Z.Nagy#15

Z.Nagy#10

Z.Nagy#44

Z.Nagy#7

Z.Nagy#21

Z.Nagy#11

Z.Nagy#24

Z.Nagy#77

Z.Nagy#16
Z.Nagy#96
Nyiregyhaza
Sơ đồ 3-5-24641541116814772070
Đội hình xuất phát

R.Kersak#46 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

a.alaxal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Temesvári#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Evangelou#41 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Májer#11 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

G.Toma#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Keita#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

D.Nagy#14 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

B.Benczenleitner#77 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

D.Babunski#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Katona#70 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Katona#44

M.Katona#3

M.Katona#34
M.Katona#19

M.Katona#9

M.Katona#7

M.Katona#23

M.Katona#63

M.Katona#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nyiregyhaza0 - 2
Puskas Akademia FC
Nyiregyhaza1 - 0
Puskas Akademia FC
Nyiregyhaza0 - 3
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC3 - 1
Nyiregyhaza
Puskas Akademia FC3 - 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 2
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC1 - 2
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 1
Puskas Akademia FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC0 - 2
Aris Limassol
Kazincbarcika1 - 2
Puskas Akademia FC
Aris Limassol3 - 2
Puskas Akademia FC
Polissya Zhytomyr1 - 1
Puskas Akademia FC
Crvena Zvezda1 - 1
Puskas Akademia FC
SV Austria Salzburg1 - 3
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC4 - 3
Diosgyor VTK
Kecskemeti TE0 - 1
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC4 - 2
Debreceni VSC
Ferencvarosi TC1 - 1
Puskas Akademia FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 1
Kisvárda Master Good FC
Nyiregyhaza1 - 0
Mezokovesd Zsory FC
Vasas FC2 - 2
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza3 - 0
Karcagi SE
Nyiregyhaza3 - 0
DEAC
Nyiregyhaza1 - 1
NK Lokomotiva Zagreb
Nyiregyhaza0 - 5
Bohemians Praha 1905
Nyiregyhaza4 - 2
Cigand SE
Nyiregyhaza0 - 0
Zalaegerszegi TE
Ujpest FC2 - 2
NyiregyhazaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Puskas Akademia FC
#13#21#30#44#57#60#70
Nyiregyhaza
#12#22#31#44#52#60#70
Paksi FC
MTK Budapest
Győri ETO FC