Hungary Fizz Liga01:00 ngày 02/08/2025

Debreceni VSC
1 - 0

MTK Budapest
Thống kê
Thống kê trận đấu
Debreceni VSCChỉ sốMTK Budapest
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
5Chỉ số 2111
47Chỉ số 2467
4Chỉ số 33
80Chỉ số 23111
4Chỉ số 29
8Chỉ số 2212
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Debreceni VSC
Sơ đồ 4-4-219642631985131017
Đội hình xuất phát

A.Varga#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.D.Costa#96 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Mejias#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Á.Lang#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Guerrero#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Kocsis#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Szűcs#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Batik#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Szuhodovszki#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Dzsudzsák#10 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

D.Barany#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Barany#23

D.Barany#49

D.Barany#77
D.Barany#18

D.Barany#99
D.Barany#24

D.Barany#12

D.Barany#95

D.Barany#14
D.Barany#2
D.Barany#21

D.Barany#86
MTK Budapest
Sơ đồ 4-2-3-1134252723678911
Đội hình xuất phát

P.Demjen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Szépe#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Beriashvili#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Kádár#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

p.kovacs#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Plšek#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Kata#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

Adin molnar#7 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Nemeth#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Molnár#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Jurina#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Jurina#15

M.Jurina#29

M.Jurina#16
M.Jurina#28

M.Jurina#18

M.Jurina#5

M.Jurina#14

M.Jurina#24

M.Jurina#10

M.Jurina#22

M.Jurina#21

M.Jurina#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Debreceni VSC0 - 0
MTK Budapest
MTK Budapest0 - 2
Debreceni VSC
Debreceni VSC2 - 3
MTK Budapest
Debreceni VSC1 - 2
MTK Budapest
MTK Budapest2 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 3
MTK Budapest
MTK Budapest3 - 0
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 0
MTK Budapest
MTK Budapest1 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 2
MTK BudapestĐối chiếu
Phong độ gần đây của Debreceni VSC
Zalaegerszegi TE3 - 3
Debreceni VSC
Debreceni VSC2 - 0
CSM Satu Mare
Debreceni VSC1 - 4
FK Kosice
SK Sigma Olomouc3 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC0 - 2
CFR Cluj
FK Csikszereda Miercurea Ciuc0 - 1
Debreceni VSC
Videoton FC Fehérvár0 - 3
Debreceni VSC
Debreceni VSC0 - 0
Paksi FC
Puskas Akademia FC4 - 2
Debreceni VSC
Debreceni VSC0 - 0
MTK BudapestĐối chiếu
Phong độ gần đây của MTK Budapest
MTK Budapest1 - 1
Ferencvarosi TC
MTK Budapest0 - 3
KFC Komarno
MTK Budapest1 - 0
Soroksar
MTK Budapest2 - 1
Kecskemeti TE
CS Universitatea Craiova1 - 0
MTK Budapest
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 3
MTK Budapest
NS Mura1 - 2
MTK Budapest
NK Olimpija Ljubljana3 - 3
MTK Budapest
MTK Budapest1 - 3
Ujpest FC
Diosgyor VTK2 - 1
MTK BudapestĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Debreceni VSC
#11#20#30#44#54#60#70
MTK Budapest
#10#20#30#42#59#60#70
Kisvárda Master Good FC
Győri ETO FC
Kazincbarcika
Nyiregyhaza