Tanzanian Premier League22:30 ngày 13/02/2026

Mtibwa Sugar
1 - 3

Mashujaa FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mtibwa SugarChỉ sốMashujaa FC
5Chỉ số 24
1Chỉ số 80
1Chỉ số 213
1Chỉ số 33
67Chỉ số 2444
0Chỉ số 220
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 40
99Chỉ số 2359
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Mtibwa Sugar
382916136925204510216
Đội hình xuất phát
C.Malimi#38 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Chota#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
victor collins#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Datius#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Evance#69 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Hillary#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Chicharo#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Mkopi#45 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Hafidh#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Magata#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Lyawatwa#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
H.Lyawatwa#4
H.Lyawatwa#3
H.Lyawatwa#27
H.Lyawatwa#26
H.Lyawatwa#14
H.Lyawatwa#15
H.Lyawatwa#0
H.Lyawatwa#0
H.Lyawatwa#0
H.Lyawatwa#8
Mashujaa FC
18111423782527204967
Đội hình xuất phát
E.Johola#18 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mapinduzi balama#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h cheda#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Dunia#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Gamal#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
salum kihimbwa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samson madeleke#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mohamed#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mpoki mwakinyuke#20 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
M.Said#49 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bwenzi selemani#67 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
bwenzi selemani#33
bwenzi selemani#28
bwenzi selemani#21
bwenzi selemani#4
bwenzi selemani#22
bwenzi selemani#0
bwenzi selemani#19
bwenzi selemani#35
bwenzi selemani#0
bwenzi selemani#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mashujaa FC1 - 0
Mtibwa Sugar
Mashujaa FC3 - 2
Mtibwa Sugar
Mtibwa Sugar2 - 1
Mashujaa FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mtibwa Sugar
Mtibwa Sugar1 - 1
Namungo FC
Mtibwa Sugar2 - 1
Tanzania Prisons
Mtibwa Sugar1 - 0
Pamba Jiji
Mtibwa Sugar2 - 1
Mbeya City
Simba Sports Club1 - 1
Mtibwa Sugar
JKT Tanzania0 - 0
Mtibwa Sugar
Mtibwa Sugar2 - 1
Tabora United FC
Kinondoni MC0 - 0
Mtibwa Sugar
Young Africans2 - 0
Mtibwa Sugar
Dodoma Jiji FC0 - 0
Mtibwa SugarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mashujaa FC
JKT Tanzania1 - 0
Mashujaa FC
Tanzania Prisons0 - 0
Mashujaa FC
Kinondoni MC1 - 0
Mashujaa FC
Simba Sports Club2 - 0
Mashujaa FC
Young Africans6 - 0
Mashujaa FC
Mashujaa FC0 - 0
Coastal Union
Mashujaa FC0 - 0
Dodoma Jiji FC
Mashujaa FC1 - 0
Mbeya City
Mashujaa FC1 - 0
Namungo FC
Tabora United FC0 - 0
Mashujaa FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mtibwa Sugar
#11#20#30#41#55#60#70
Mashujaa FC
#13#21#30#43#54#60#70
Singida Fountain Gate
Singida Black Stars
Azam