Tanzanian Premier League20:00 ngày 18/01/2026

Simba Sports Club
1 - 1

Mtibwa Sugar
Thống kê
Thống kê trận đấu
Simba Sports ClubChỉ sốMtibwa Sugar
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
6Chỉ số 214
0Chỉ số 40
14Chỉ số 223
155Chỉ số 2397
122Chỉ số 2439
9Chỉ số 22
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Simba Sports Club
283130232112355344017
Đội hình xuất phát
H.Abel#28 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Nangu#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Camara#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.D.Reuck#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Kagoma#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kapombe#12 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

N.Maema#35 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
anthony mlingo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elie mpanzu#34 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Mwalimu#40 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohammed bajaber#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
mohammed bajaber#0

mohammed bajaber#18
mohammed bajaber#0

mohammed bajaber#36

mohammed bajaber#38

mohammed bajaber#4

mohammed bajaber#11
mohammed bajaber#7
mohammed bajaber#37
Mtibwa Sugar
9217452721613162038
Đội hình xuất phát
A.Simchimba#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Mwashilindi#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Msafiri#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Mkopi#45 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Manga#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Magata#21 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
H.Lyawatwa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Datius#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
victor collins#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Chicharo#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Malimi#38 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
C.Malimi#12
C.Malimi#0
C.Malimi#11
C.Malimi#4
C.Malimi#19
C.Malimi#26
C.Malimi#14
C.Malimi#31
C.Malimi#0
C.Malimi#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Simba Sports Club2 - 0
Mtibwa Sugar
Mtibwa Sugar2 - 4
Simba Sports Club
Mtibwa Sugar0 - 3
Simba Sports Club
Simba Sports Club5 - 0
Mtibwa Sugar
Simba Sports Club2 - 0
Mtibwa Sugar
Mtibwa Sugar0 - 0
Simba Sports Club
Simba Sports Club5 - 0
Mtibwa Sugar
Simba Sports Club2 - 0
Mtibwa Sugar
Mtibwa Sugar1 - 1
Simba Sports Club
Mtibwa Sugar0 - 3
Simba Sports ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Simba Sports Club
Azam1 - 0
Simba Sports Club
Fufuni1 - 2
Simba Sports Club
Simba Sports Club1 - 0
Mwembe Makumbi City FC
Simba Sports Club0 - 2
Azam
Simba Sports Club3 - 0
Mbeya City
Stade Malien2 - 1
Simba Sports Club
Simba Sports Club0 - 1
Petro Atletico de Luanda
JKT Tanzania1 - 2
Simba Sports Club
Simba Sports Club0 - 0
Nsingizini Hotspurs
Nsingizini Hotspurs0 - 3
Simba Sports ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mtibwa Sugar
JKT Tanzania0 - 0
Mtibwa Sugar
Mtibwa Sugar2 - 1
Tabora United FC
Kinondoni MC0 - 0
Mtibwa Sugar
Young Africans2 - 0
Mtibwa Sugar
Dodoma Jiji FC0 - 0
Mtibwa Sugar
Mtibwa Sugar0 - 0
Coastal Union
Mtibwa Sugar2 - 0
Singida Fountain Gate
Mashujaa FC1 - 0
Mtibwa Sugar
Mtibwa Sugar1 - 0
Songea United
Singida Black Stars5 - 1
Mtibwa SugarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Simba Sports Club
#11#21#30#41#59#60#70
Mtibwa Sugar
#11#20#30#42#52#60#70
Pamba Jiji
Namungo FC
Tanzania Prisons