Tanzanian Premier League20:00 ngày 28/10/2025

Young Africans
2 - 0

Mtibwa Sugar
Thống kê
Thống kê trận đấu
Young AfricansChỉ sốMtibwa Sugar
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
6Chỉ số 22
0Chỉ số 31
11Chỉ số 214
88Chỉ số 2460
59Chỉ số 2541
8Chỉ số 223
121Chỉ số 23123
Lineup
Đội hình trận đấu
Young Africans
3931519292638715333
Đội hình xuất phát

D.Diarra#39 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
offen chikola#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.dickson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Doumbia#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Dube#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
edmund john#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Abuya#38 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Maxi nzengeli mpia#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.mwenda#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Mwamnyeto#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

B.Mwamnyeto#18
B.Mwamnyeto#0
B.Mwamnyeto#0
B.Mwamnyeto#0
B.Mwamnyeto#0
B.Mwamnyeto#0
B.Mwamnyeto#0
B.Mwamnyeto#23
B.Mwamnyeto#0
B.Mwamnyeto#2
Mtibwa Sugar
388201325571561917
Đội hình xuất phát
C.Malimi#38 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Buzungu#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Chicharo#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Datius#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Hillary#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Imoro#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Kiziwa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Kyaruzi#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
H.Lyawatwa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Marungu#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Msafiri#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Msafiri#0
K.Msafiri#12
K.Msafiri#2
K.Msafiri#11
K.Msafiri#28
K.Msafiri#27
K.Msafiri#0
K.Msafiri#31
K.Msafiri#4
K.Msafiri#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mtibwa Sugar1 - 3
Young Africans
Young Africans4 - 1
Mtibwa Sugar
Mtibwa Sugar0 - 1
Young Africans
Young Africans3 - 0
Mtibwa Sugar
Young Africans1 - 0
Mtibwa Sugar
Mtibwa Sugar0 - 2
Young Africans
Mtibwa Sugar0 - 1
Young Africans
Mtibwa Sugar1 - 1
Young Africans
Young Africans1 - 0
Mtibwa Sugar
Mtibwa Sugar1 - 1
Young AfricansĐối chiếu
Phong độ gần đây của Young Africans
Young Africans2 - 0
Silver Strikers
Silver Strikers1 - 0
Young Africans
Mbeya City0 - 0
Young Africans
Young Africans2 - 0
Wiliete S.C.
Young Africans3 - 0
Pamba Jiji
Wiliete S.C.0 - 3
Young Africans
Young Africans1 - 0
Simba Sports Club
Rayon Sports FC1 - 3
Young Africans
Young Africans2 - 0
Singida Black Stars
Young Africans2 - 0
Simba Sports ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mtibwa Sugar
Dodoma Jiji FC0 - 0
Mtibwa Sugar
Mtibwa Sugar0 - 0
Coastal Union
Mtibwa Sugar2 - 0
Singida Fountain Gate
Mashujaa FC1 - 0
Mtibwa Sugar
Mtibwa Sugar1 - 0
Songea United
Singida Black Stars5 - 1
Mtibwa Sugar
Mashujaa FC3 - 2
Mtibwa Sugar
Mtibwa Sugar0 - 0
Namungo FC
Mtibwa Sugar1 - 3
Young Africans
Mtibwa Sugar3 - 0
Tabora United FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Young Africans
#12#21#30#40#56#60#70
Mtibwa Sugar
#10#20#30#41#52#60#70
JKT Tanzania
Tanzania Prisons
Azam
Kinondoni MC