Tanzanian Premier League20:00 ngày 21/01/2026

Mtibwa Sugar
2 - 1

Mbeya City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mtibwa SugarChỉ sốMbeya City
0Chỉ số 30
0Chỉ số 81
55Chỉ số 2545
66Chỉ số 2387
1Chỉ số 28
56Chỉ số 2493
6Chỉ số 226
0Chỉ số 40
3Chỉ số 215
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Mtibwa Sugar
38201727216261302912
Đội hình xuất phát
C.Malimi#38 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Muhenga#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Msafiri#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Manga#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Magata#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Lyawatwa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Liuzio#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Datius#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Collins#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Chota#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Nyangi#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Nyangi#45
J.Nyangi#2
J.Nyangi#9
J.Nyangi#0
J.Nyangi#0
J.Nyangi#11
J.Nyangi#19
J.Nyangi#14
J.Nyangi#25
Mbeya City
24542748528196072610
Đội hình xuất phát

k.abdallah#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hijjah shamte#54 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
(.Haruna#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.bennokakolanya#48 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yahya mbegu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Pemba#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
riphat msuya#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
baraka maranyingi#60 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Kyombo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adilly buha#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eliud ambokile#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
eliud ambokile#0
eliud ambokile#0
eliud ambokile#0
eliud ambokile#0
eliud ambokile#0
eliud ambokile#0
eliud ambokile#0
eliud ambokile#13
eliud ambokile#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mbeya City1 - 0
Mtibwa Sugar
Mtibwa Sugar2 - 2
Mbeya City
Mtibwa Sugar1 - 0
Mbeya City
Mbeya City3 - 1
Mtibwa Sugar
Mtibwa Sugar2 - 0
Mbeya City
Mbeya City0 - 0
Mtibwa Sugar
Mbeya City1 - 0
Mtibwa Sugar
Mtibwa Sugar0 - 0
Mbeya City
Mbeya City1 - 0
Mtibwa Sugar
Mtibwa Sugar2 - 1
Mbeya CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mtibwa Sugar
Simba Sports Club1 - 1
Mtibwa Sugar
JKT Tanzania0 - 0
Mtibwa Sugar
Mtibwa Sugar2 - 1
Tabora United FC
Kinondoni MC0 - 0
Mtibwa Sugar
Young Africans2 - 0
Mtibwa Sugar
Dodoma Jiji FC0 - 0
Mtibwa Sugar
Mtibwa Sugar0 - 0
Coastal Union
Mtibwa Sugar2 - 0
Singida Fountain Gate
Mashujaa FC1 - 0
Mtibwa Sugar
Mtibwa Sugar1 - 0
Songea UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mbeya City
Simba Sports Club3 - 0
Mbeya City
Mbeya City0 - 1
Namungo FC
Coastal Union2 - 0
Mbeya City
Mashujaa FC1 - 0
Mbeya City
Mbeya City2 - 2
JKT Tanzania
Mbeya City1 - 2
Tanzania Prisons
Kinondoni MC0 - 3
Mbeya City
Mbeya City0 - 0
Young Africans
Azam2 - 0
Mbeya City
Singida Fountain Gate0 - 1
Mbeya CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mtibwa Sugar
#12#21#30#40#51#60#70
Mbeya City
#11#21#30#40#58#60#70
Pamba Jiji
Singida Black Stars