Tanzanian Premier League20:00 ngày 25/11/2025

Kinondoni MC
0 - 0

Mtibwa Sugar
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kinondoni MCChỉ sốMtibwa Sugar
93Chỉ số 2382
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
6Chỉ số 23
2Chỉ số 32
0Chỉ số 210
0Chỉ số 80
6Chỉ số 225
80Chỉ số 2458
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Kinondoni MC
34527111721463010128
Đội hình xuất phát
hamis yassin#34 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
juma shemvuni#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
salum athuman#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rashid chambo#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elly kayombo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samson mwaituka#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ahmed pipino#46 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mussa redemtus#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
darueshi saliboko#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
nickson mosha#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kenny ally#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
kenny ally#50
kenny ally#19
kenny ally#23
kenny ally#14
kenny ally#1
kenny ally#3
kenny ally#6
kenny ally#13
kenny ally#4
Mtibwa Sugar
38135156272817201214
Đội hình xuất phát
C.Malimi#38 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Datius#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Imoro#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Kyaruzi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Lyawatwa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Manga#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Mayaya#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Msafiri#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Muhenga#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Nyangi#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Simchimba#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Simchimba#0
A.Simchimba#0
A.Simchimba#2
A.Simchimba#11
A.Simchimba#4
A.Simchimba#26
A.Simchimba#25
A.Simchimba#10
A.Simchimba#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mtibwa Sugar0 - 1
Kinondoni MC
Kinondoni MC1 - 0
Mtibwa Sugar
Mtibwa Sugar1 - 0
Kinondoni MC
Mtibwa Sugar1 - 1
Kinondoni MC
Kinondoni MC2 - 1
Mtibwa Sugar
Kinondoni MC3 - 2
Mtibwa Sugar
Mtibwa Sugar0 - 0
Kinondoni MC
Kinondoni MC1 - 1
Mtibwa Sugar
Mtibwa Sugar1 - 0
Kinondoni MC
Mtibwa Sugar0 - 1
Kinondoni MCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kinondoni MC
Kinondoni MC0 - 1
JKT Tanzania
Young Africans4 - 1
Kinondoni MC
Singida Fountain Gate1 - 0
Kinondoni MC
Kinondoni MC0 - 3
Mbeya City
Tanzania Prisons1 - 0
Kinondoni MC
Kinondoni MC0 - 1
Singida Black Stars
Kinondoni MC1 - 0
Dodoma Jiji FC
Kinondoni MC0 - 1
APR FC
Singida Black Stars2 - 0
Kinondoni MC
Kinondoni MC1 - 1
APR FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mtibwa Sugar
Young Africans2 - 0
Mtibwa Sugar
Dodoma Jiji FC0 - 0
Mtibwa Sugar
Mtibwa Sugar0 - 0
Coastal Union
Mtibwa Sugar2 - 0
Singida Fountain Gate
Mashujaa FC1 - 0
Mtibwa Sugar
Mtibwa Sugar1 - 0
Songea United
Singida Black Stars5 - 1
Mtibwa Sugar
Mashujaa FC3 - 2
Mtibwa Sugar
Mtibwa Sugar0 - 0
Namungo FC
Mtibwa Sugar1 - 3
Young AfricansĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kinondoni MC
#10#20#30#42#56#60#70
Mtibwa Sugar
#10#20#30#42#53#60#70
Pamba Jiji
Simba Sports Club
Tabora United FC
Azam