PKO Bank Polski EKSTRAKLASA22:30 ngày 03/05/2025

Slask Wroclaw
3 - 1

Zaglebie Lubin
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slask WroclawChỉ sốZaglebie Lubin
108Chỉ số 23101
7Chỉ số 229
0Chỉ số 40
6Chỉ số 219
4Chỉ số 32
0Chỉ số 80
46Chỉ số 2554
2Chỉ số 211
54Chỉ số 2479
Lineup
Đội hình trận đấu
Slask Wroclaw
Sơ đồ 4-2-3-11232528297228199
Đội hình xuất phát

R.Leszczyński#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Szota#3 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Paluszek#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Petkov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Llinares#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

j.jezierski#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Samiec-Talar#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Zukowski#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Pozo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Ortiz#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.AlIslam·AlHamlawi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.AlIslam·AlHamlawi#25

A.AlIslam·AlHamlawi#1

A.AlIslam·AlHamlawi#13

A.AlIslam·AlHamlawi#33

A.AlIslam·AlHamlawi#18

A.AlIslam·AlHamlawi#21

A.AlIslam·AlHamlawi#23

A.AlIslam·AlHamlawi#78

A.AlIslam·AlHamlawi#26
Zaglebie Lubin
Sơ đồ 4-2-3-1303145168627772190
Đội hình xuất phát

D.Hładun#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Orlikowski#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Michalski#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Lawniczak#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Ćorluka#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Dąbrowski#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

T.Makowski#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Kludka#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Szmyt#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Pienko#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Kurminowski#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Kurminowski#88

D.Kurminowski#29

D.Kurminowski#7

D.Kurminowski#18
D.Kurminowski#44
D.Kurminowski#2

D.Kurminowski#11

D.Kurminowski#26

D.Kurminowski#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 21 | 4 | 8 | 67 |
| 2 | Rakow Czestochowa | 33 | 19 | 9 | 5 | 66 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 17 | 9 | 7 | 60 |
| 4 | Pogon Szczecin | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 5 | Legia Warszawa | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 6 | Cracovia Krakow | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Motor Lublin | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Gornik Zabrze | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | GKS Katowice | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 10 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 11 | Korona Kielce | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 12 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 13 | Widzew lodz | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Lechia Gdansk | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Zaglebie Lubin | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 16 | Stal Mielec | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 17 | Slask Wroclaw | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 18 | Puszcza Niepolomice | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zaglebie Lubin3 - 0
Slask Wroclaw
Zaglebie Lubin1 - 2
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw1 - 2
Zaglebie Lubin
Slask Wroclaw0 - 3
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin0 - 0
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw0 - 0
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin1 - 3
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw0 - 0
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin2 - 1
Slask Wroclaw
Zaglebie Lubin3 - 1
Slask WroclawĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slask Wroclaw
Rakow Czestochowa3 - 0
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw0 - 2
GKS Katowice
Cracovia Krakow2 - 4
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw1 - 1
Motor Lublin
Slask Wroclaw3 - 1
Lech Poznan
Stal Mielec1 - 4
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw1 - 1
Pogon Szczecin
Legia Warszawa3 - 1
Slask Wroclaw
Korona Kielce2 - 0
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw3 - 0
Widzew lodzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin2 - 2
Stal Mielec
Jagiellonia Bialystok1 - 3
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin2 - 1
Gornik Zabrze
Radomiak Radom0 - 1
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin0 - 2
Rakow Czestochowa
Zaglebie Lubin1 - 2
Chrobry Glogow
Zaglebie Lubin1 - 1
Korona Kielce
GKS Katowice1 - 0
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin0 - 1
Piast Gliwice
Lech Poznan3 - 1
Zaglebie LubinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slask Wroclaw
#13#21#30#44#52#60#70
Zaglebie Lubin
#11#20#30#42#510#60#70
Lechia Gdansk
Puszcza Niepolomice