PKO Bank Polski EKSTRAKLASA23:00 ngày 11/04/2025

Zaglebie Lubin
2 - 1

Gornik Zabrze
Thống kê
Thống kê trận đấu
Zaglebie LubinChỉ sốGornik Zabrze
30Chỉ số 2570
0Chỉ số 40
82Chỉ số 23126
64Chỉ số 2467
3Chỉ số 34
9Chỉ số 226
3Chỉ số 22
1Chỉ số 80
5Chỉ số 217
Lineup
Đội hình trận đấu
Zaglebie Lubin
Sơ đồ 4-2-3-13031255162687772190
Đội hình xuất phát

D.Hładun#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Orlikowski#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Nalepa#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Lawniczak#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Ćorluka#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Jakub·Kolan#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Dąbrowski#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

K.Szmyt#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Mroz#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Pienko#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Kurminowski#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Kurminowski#11

D.Kurminowski#27

D.Kurminowski#1

D.Kurminowski#88

D.Kurminowski#29

D.Kurminowski#6

D.Kurminowski#4
D.Kurminowski#2

D.Kurminowski#17
Gornik Zabrze
Sơ đồ 4-4-2152620641121888710
Đội hình xuất phát

F.Majchrowicz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Szczesniak#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Janicki#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Josema#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Janža#64 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

T.Ismaheel#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Sarapata#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Hellebrand#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Furukawa#88 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Zahović#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Podolski#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Podolski#25

L.Podolski#18

L.Podolski#9

L.Podolski#44

L.Podolski#23

L.Podolski#16

L.Podolski#38

L.Podolski#30

L.Podolski#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 21 | 4 | 8 | 67 |
| 2 | Rakow Czestochowa | 33 | 19 | 9 | 5 | 66 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 17 | 9 | 7 | 60 |
| 4 | Pogon Szczecin | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 5 | Legia Warszawa | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 6 | Cracovia Krakow | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Motor Lublin | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Gornik Zabrze | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | GKS Katowice | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 10 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 11 | Korona Kielce | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 12 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 13 | Widzew lodz | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Lechia Gdansk | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Zaglebie Lubin | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 16 | Stal Mielec | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 17 | Slask Wroclaw | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 18 | Puszcza Niepolomice | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gornik Zabrze0 - 1
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin1 - 2
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze0 - 2
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin0 - 2
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze2 - 3
Zaglebie Lubin
Gornik Zabrze0 - 3
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin2 - 4
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze0 - 0
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin5 - 3
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze2 - 0
Zaglebie LubinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zaglebie Lubin
Radomiak Radom0 - 1
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin0 - 2
Rakow Czestochowa
Zaglebie Lubin1 - 2
Chrobry Glogow
Zaglebie Lubin1 - 1
Korona Kielce
GKS Katowice1 - 0
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin0 - 1
Piast Gliwice
Lech Poznan3 - 1
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin1 - 3
Lechia Gdansk
Puszcza Niepolomice1 - 2
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin0 - 0
Warta PoznanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gornik Zabrze
Gornik Zabrze1 - 2
Legia Warszawa
GKS Katowice2 - 1
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze4 - 0
Motor Lublin
Lechia Gdansk1 - 2
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze0 - 1
Cracovia Krakow
Gornik Zabrze3 - 1
Sandecja Nowy Sacz
Rakow Czestochowa1 - 0
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze3 - 2
Radomiak Radom
Pogon Szczecin3 - 0
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze1 - 1
Puszcza NiepolomiceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zaglebie Lubin
#12#20#30#43#53#60#70
Gornik Zabrze
#11#21#30#44#52#60#70
Jagiellonia Bialystok
Widzew lodz
Stal Mielec
Slask Wroclaw