PKO Bank Polski EKSTRAKLASA00:00 ngày 01/04/2025

Zaglebie Lubin
0 - 2

Rakow Czestochowa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Zaglebie LubinChỉ sốRakow Czestochowa
0Chỉ số 80
4Chỉ số 212
2Chỉ số 34
48Chỉ số 24114
2Chỉ số 215
7Chỉ số 2216
18Chỉ số 2582
62Chỉ số 23116
1Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Zaglebie Lubin
Sơ đồ 3-4-1-23052541626817182129
Đội hình xuất phát

D.Hładun#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Lawniczak#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Nalepa#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Michalski#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Ćorluka#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Jakub·Kolan#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Dąbrowski#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

M.Wdowiak#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Radwanski#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

T.Pienko#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Listkowski#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Listkowski#11

M.Listkowski#77

M.Listkowski#31

M.Listkowski#7

M.Listkowski#6

M.Listkowski#27

M.Listkowski#90

M.Listkowski#33

M.Listkowski#1
Rakow Czestochowa
Sơ đồ 3-4-2-1178842053026108418
Đội hình xuất phát

K.Trelowski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Tudor#7 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

M.Rodin#88 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Svarnas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Carlos#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Berggren#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Kochergin#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Otieno#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

López#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Adriano#84 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

J.Brunes#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Brunes#14

J.Brunes#23

J.Brunes#24

J.Brunes#15

J.Brunes#12

J.Brunes#8

J.Brunes#9

J.Brunes#17

J.Brunes#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 21 | 4 | 8 | 67 |
| 2 | Rakow Czestochowa | 33 | 19 | 9 | 5 | 66 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 17 | 9 | 7 | 60 |
| 4 | Pogon Szczecin | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 5 | Legia Warszawa | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 6 | Cracovia Krakow | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Motor Lublin | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Gornik Zabrze | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | GKS Katowice | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 10 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 11 | Korona Kielce | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 12 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 13 | Widzew lodz | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Lechia Gdansk | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Zaglebie Lubin | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 16 | Stal Mielec | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 17 | Slask Wroclaw | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 18 | Puszcza Niepolomice | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rakow Czestochowa5 - 1
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin2 - 0
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa5 - 0
Zaglebie Lubin
Rakow Czestochowa1 - 1
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin1 - 2
Rakow Czestochowa
Zaglebie Lubin1 - 0
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa4 - 0
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin1 - 2
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa2 - 1
Zaglebie Lubin
Rakow Czestochowa1 - 2
Zaglebie LubinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin1 - 2
Chrobry Glogow
Zaglebie Lubin1 - 1
Korona Kielce
GKS Katowice1 - 0
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin0 - 1
Piast Gliwice
Lech Poznan3 - 1
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin1 - 3
Lechia Gdansk
Puszcza Niepolomice1 - 2
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin0 - 0
Warta Poznan
Pogon Szczecin1 - 0
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin2 - 1
Levski SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa3 - 0
GKS Tychy
Polonia Bytom2 - 0
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa3 - 2
Legia Warszawa
Piast Gliwice0 - 3
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa3 - 1
Lechia Gdansk
Rakow Czestochowa1 - 0
Gornik Zabrze
Lech Poznan0 - 1
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa1 - 2
GKS Katowice
Rakow Czestochowa1 - 1
Odra Opole
Cracovia Krakow0 - 0
Rakow CzestochowaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zaglebie Lubin
#10#20#31#43#54#60#70
Rakow Czestochowa
#12#20#30#44#512#60#70
Jagiellonia Bialystok
Motor Lublin
Radomiak Radom
Widzew lodz
Stal Mielec
Slask Wroclaw