PKO Bank Polski EKSTRAKLASA02:30 ngày 01/03/2025

Gornik Zabrze
0 - 1

Cracovia Krakow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gornik ZabrzeChỉ sốCracovia Krakow
66Chỉ số 2534
20Chỉ số 228
0Chỉ số 80
12Chỉ số 23
111Chỉ số 2365
2Chỉ số 31
106Chỉ số 2447
2Chỉ số 212
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Gornik Zabrze
Sơ đồ 4-4-2127526641182188710
Đội hình xuất phát

F.Majchrowicz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D·Szala#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Szczesniak#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Janicki#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Janža#64 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

T.Ismaheel#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Hellebrand#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Sarapata#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Furukawa#88 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Zahović#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Podolski#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Podolski#18

L.Podolski#23

L.Podolski#38

L.Podolski#30

L.Podolski#25

L.Podolski#20

L.Podolski#81

L.Podolski#44

L.Podolski#9
Cracovia Krakow
Sơ đồ 3-4-2-11324422771123161497
Đội hình xuất phát

S.Madejski#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Jugas#24 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

G.Henriksson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Hoskonen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
P.Janasik#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Maigaard#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Bzdyl#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Biedrzycki#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Hasić#14 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

B.Källman#9 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.v.Buren#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.v.Buren#21

M.v.Buren#19

M.v.Buren#10
M.v.Buren#66

M.v.Buren#88

M.v.Buren#18

M.v.Buren#27

M.v.Buren#39

M.v.Buren#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 21 | 4 | 8 | 67 |
| 2 | Rakow Czestochowa | 33 | 19 | 9 | 5 | 66 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 17 | 9 | 7 | 60 |
| 4 | Pogon Szczecin | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 5 | Legia Warszawa | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 6 | Cracovia Krakow | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Motor Lublin | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Gornik Zabrze | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | GKS Katowice | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 10 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 11 | Korona Kielce | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 12 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 13 | Widzew lodz | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Lechia Gdansk | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Zaglebie Lubin | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 16 | Stal Mielec | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 17 | Slask Wroclaw | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 18 | Puszcza Niepolomice | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cracovia Krakow3 - 2
Gornik Zabrze
Cracovia Krakow5 - 0
Gornik Zabrze
Cracovia Krakow1 - 4
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze1 - 0
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow2 - 0
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze0 - 2
Cracovia Krakow
Gornik Zabrze3 - 0
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow2 - 2
Gornik Zabrze
Cracovia Krakow1 - 0
Gornik Zabrze
Cracovia Krakow1 - 2
Gornik ZabrzeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gornik Zabrze
Gornik Zabrze3 - 1
Sandecja Nowy Sacz
Rakow Czestochowa1 - 0
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze3 - 2
Radomiak Radom
Pogon Szczecin3 - 0
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze1 - 1
Puszcza Niepolomice
Gornik Zabrze1 - 1
Veres
Gornik Zabrze1 - 2
Paksi FC
Gornik Zabrze5 - 2
FK IMT Belgrad
Gornik Zabrze2 - 1
Lech Poznan
Korona Kielce2 - 4
Gornik ZabrzeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cracovia Krakow
Cracovia Krakow2 - 2
Jagiellonia Bialystok
Cracovia Krakow1 - 1
Korona Kielce
Widzew lodz1 - 1
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow0 - 1
GKS Jastrzebie
Cracovia Krakow0 - 0
Rakow Czestochowa
Cracovia Krakow1 - 2
Sanfrecce Hiroshima
FK Napredak Krusevac2 - 3
Cracovia Krakow
NS Mura2 - 1
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow2 - 3
Puszcza Niepolomice
Piast Gliwice0 - 0
Cracovia KrakowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gornik Zabrze
#10#20#30#42#512#60#70
Cracovia Krakow
#11#20#30#41#53#60#70
Legia Warszawa
Motor Lublin
GKS Katowice
Lechia Gdansk
Zaglebie Lubin
Stal Mielec
Slask Wroclaw