PKO Bank Polski EKSTRAKLASA20:45 ngày 29/03/2025

Cracovia Krakow
3 - 1

Puszcza Niepolomice
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cracovia KrakowChỉ sốPuszcza Niepolomice
14Chỉ số 225
5Chỉ số 24
66Chỉ số 2374
3Chỉ số 31
60Chỉ số 2456
4Chỉ số 213
0Chỉ số 41
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Cracovia Krakow
Sơ đồ 3-4-31324452588111914910
Đội hình xuất phát

S.Madejski#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Jugas#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Henriksson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Ghiță#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

O.Kakabadze#25 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

P.Sokołowski#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Maigaard#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.K.Ólafsson#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Hasić#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Källman#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Minchev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Minchev#23

M.Minchev#39

M.Minchev#16
M.Minchev#77

M.Minchev#21
M.Minchev#66

M.Minchev#18

M.Minchev#27

M.Minchev#6
Puszcza Niepolomice
Sơ đồ 4-4-1-1122431888814332435
Đội hình xuất phát

K.Komar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Crăciun#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Szymonowicz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Yakuba#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Sipľak#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Mroziński#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Zhukov#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Serafin#14 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

D.Abramowicz#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Blagaić#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

M.Kosidis#35 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Kosidis#7

M.Kosidis#11

M.Kosidis#63
M.Kosidis#31

M.Kosidis#9

M.Kosidis#27

M.Kosidis#19

M.Kosidis#5

M.Kosidis#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 21 | 4 | 8 | 67 |
| 2 | Rakow Czestochowa | 33 | 19 | 9 | 5 | 66 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 17 | 9 | 7 | 60 |
| 4 | Pogon Szczecin | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 5 | Legia Warszawa | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 6 | Cracovia Krakow | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Motor Lublin | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Gornik Zabrze | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | GKS Katowice | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 10 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 11 | Korona Kielce | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 12 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 13 | Widzew lodz | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Lechia Gdansk | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Zaglebie Lubin | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 16 | Stal Mielec | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 17 | Slask Wroclaw | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 18 | Puszcza Niepolomice | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cracovia Krakow2 - 3
Puszcza Niepolomice
Puszcza Niepolomice1 - 2
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow0 - 1
Puszcza Niepolomice
Puszcza Niepolomice1 - 1
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow3 - 1
Puszcza Niepolomice
Puszcza Niepolomice0 - 3
Cracovia Krakow
Puszcza Niepolomice0 - 2
Cracovia Krakow
Puszcza Niepolomice2 - 1
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow2 - 1
Puszcza Niepolomice
Cracovia Krakow0 - 0
Puszcza NiepolomiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cracovia Krakow
Pogon Szczecin5 - 2
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow1 - 2
Radomiak Radom
Gornik Zabrze0 - 1
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow2 - 2
Jagiellonia Bialystok
Cracovia Krakow1 - 1
Korona Kielce
Widzew lodz1 - 1
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow0 - 1
GKS Jastrzebie
Cracovia Krakow0 - 0
Rakow Czestochowa
Cracovia Krakow1 - 2
Sanfrecce Hiroshima
FK Napredak Krusevac2 - 3
Cracovia KrakowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Puszcza Niepolomice
Puszcza Niepolomice2 - 1
Piast Gliwice
Korona Kielce2 - 1
Puszcza Niepolomice
Puszcza Niepolomice0 - 1
Motor Lublin
Polonia Warszawa1 - 1
Puszcza Niepolomice
Lechia Gdansk0 - 2
Puszcza Niepolomice
Legia Warszawa2 - 0
Puszcza Niepolomice
Puszcza Niepolomice1 - 2
Zaglebie Lubin
Gornik Zabrze1 - 1
Puszcza Niepolomice
Puszcza Niepolomice1 - 0
JKS Jaroslaw
Radomiak Radom1 - 1
Puszcza NiepolomiceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cracovia Krakow
#13#22#30#43#55#60#70
Puszcza Niepolomice
#11#21#31#42#54#60#70
Lech Poznan
GKS Katowice
Stal Mielec
Slask Wroclaw