PKO Bank Polski EKSTRAKLASA02:30 ngày 15/03/2025

Pogon Szczecin
5 - 2

Cracovia Krakow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pogon SzczecinChỉ sốCracovia Krakow
10Chỉ số 225
77Chỉ số 2435
79Chỉ số 2362
66Chỉ số 2534
1Chỉ số 81
5Chỉ số 20
1Chỉ số 32
6Chỉ số 215
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
Pogon Szczecin
Sơ đồ 4-1-4-17728684322127819119
Đội hình xuất phát

V.Cojocaru#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Wahlqvist#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Lončar#68 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Borges#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Koutris#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Gamboa#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

O.Korczakowski#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Ulvestad#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

K.Łukasiak#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

K.Grosicki#11 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

E.Koulouris#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Koulouris#60

E.Koulouris#31

E.Koulouris#13

E.Koulouris#18

E.Koulouris#61

E.Koulouris#17
E.Koulouris#51

E.Koulouris#6

E.Koulouris#25
Cracovia Krakow
Sơ đồ 3-5-213543925688111879
Đội hình xuất phát

S.Madejski#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Ghiță#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Henriksson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Perković#39 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

O.Kakabadze#25 · M · Đội trưởng: Có · x:12 · y:62

A.Al-Ammari#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

P.Sokołowski#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Maigaard#11 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

Filip Rozga Kucharczyk#18 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.v.Buren#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Källman#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Källman#27

B.Källman#19

B.Källman#10

B.Källman#3
B.Källman#77

B.Källman#14

B.Källman#23

B.Källman#16

B.Källman#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 21 | 4 | 8 | 67 |
| 2 | Rakow Czestochowa | 33 | 19 | 9 | 5 | 66 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 17 | 9 | 7 | 60 |
| 4 | Pogon Szczecin | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 5 | Legia Warszawa | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 6 | Cracovia Krakow | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Motor Lublin | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Gornik Zabrze | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | GKS Katowice | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 10 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 11 | Korona Kielce | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 12 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 13 | Widzew lodz | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Lechia Gdansk | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Zaglebie Lubin | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 16 | Stal Mielec | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 17 | Slask Wroclaw | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 18 | Puszcza Niepolomice | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cracovia Krakow2 - 1
Pogon Szczecin
Pogon Szczecin3 - 1
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow1 - 5
Pogon Szczecin
Pogon Szczecin3 - 2
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow1 - 1
Pogon Szczecin
Cracovia Krakow1 - 1
Pogon Szczecin
Pogon Szczecin1 - 1
Cracovia Krakow
Pogon Szczecin1 - 0
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow2 - 1
Pogon Szczecin
Cracovia Krakow2 - 1
Pogon SzczecinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pogon Szczecin
Slask Wroclaw1 - 1
Pogon Szczecin
Pogon Szczecin0 - 3
Lech Poznan
Pogon Szczecin0 - 0
Piast Gliwice
Widzew lodz0 - 4
Pogon Szczecin
Stal Mielec1 - 2
Pogon Szczecin
Pogon Szczecin0 - 0
Kotwica Kolobrzeg
Pogon Szczecin3 - 0
Gornik Zabrze
Pogon Szczecin5 - 1
Swit Szczecin
Pogon Szczecin1 - 0
Zaglebie Lubin
Pogon Szczecin3 - 3
GKP GorzowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cracovia Krakow
Cracovia Krakow1 - 2
Radomiak Radom
Gornik Zabrze0 - 1
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow2 - 2
Jagiellonia Bialystok
Cracovia Krakow1 - 1
Korona Kielce
Widzew lodz1 - 1
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow0 - 1
GKS Jastrzebie
Cracovia Krakow0 - 0
Rakow Czestochowa
Cracovia Krakow1 - 2
Sanfrecce Hiroshima
FK Napredak Krusevac2 - 3
Cracovia Krakow
NS Mura2 - 1
Cracovia KrakowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pogon Szczecin
#15#22#30#41#55#60#70
Cracovia Krakow
#12#22#31#42#50#60#70
Legia Warszawa
Motor Lublin
GKS Katowice
Lechia Gdansk
Puszcza Niepolomice