PKO Bank Polski EKSTRAKLASA22:30 ngày 12/04/2025

Cracovia Krakow
2 - 4

Slask Wroclaw
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cracovia KrakowChỉ sốSlask Wroclaw
0Chỉ số 80
82Chỉ số 2389
0Chỉ số 40
13Chỉ số 2215
50Chỉ số 2550
2Chỉ số 30
4Chỉ số 218
46Chỉ số 2458
2Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Cracovia Krakow
Sơ đồ 3-4-3132445256111814919
Đội hình xuất phát

S.Madejski#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Jugas#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Henriksson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Ghiță#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

O.Kakabadze#25 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

A.Al-Ammari#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Maigaard#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Filip Rozga Kucharczyk#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Hasić#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Källman#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.K.Ólafsson#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.K.Ólafsson#7
D.K.Ólafsson#77

D.K.Ólafsson#23

D.K.Ólafsson#39

D.K.Ólafsson#27

D.K.Ólafsson#3

D.K.Ólafsson#88
D.K.Ólafsson#66

D.K.Ólafsson#10
Slask Wroclaw
Sơ đồ 4-2-3-1123335282917228199
Đội hình xuất phát

R.Leszczyński#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Matsenko#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Szota#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Petkov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Llinares#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

j.jezierski#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Schwarz#17 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

M.Zukowski#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Pozo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Ortiz#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.AlIslam·AlHamlawi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.AlIslam·AlHamlawi#78

A.AlIslam·AlHamlawi#1

A.AlIslam·AlHamlawi#13

A.AlIslam·AlHamlawi#26

A.AlIslam·AlHamlawi#23

A.AlIslam·AlHamlawi#7

A.AlIslam·AlHamlawi#6

A.AlIslam·AlHamlawi#25

A.AlIslam·AlHamlawi#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 21 | 4 | 8 | 67 |
| 2 | Rakow Czestochowa | 33 | 19 | 9 | 5 | 66 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 17 | 9 | 7 | 60 |
| 4 | Pogon Szczecin | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 5 | Legia Warszawa | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 6 | Cracovia Krakow | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Motor Lublin | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Gornik Zabrze | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | GKS Katowice | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 10 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 11 | Korona Kielce | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 12 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 13 | Widzew lodz | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Lechia Gdansk | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Zaglebie Lubin | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 16 | Stal Mielec | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 17 | Slask Wroclaw | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 18 | Puszcza Niepolomice | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Slask Wroclaw2 - 4
Cracovia Krakow
Slask Wroclaw4 - 0
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow0 - 1
Slask Wroclaw
Cracovia Krakow1 - 1
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw1 - 1
Cracovia Krakow
Slask Wroclaw0 - 2
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow1 - 2
Slask Wroclaw
Cracovia Krakow1 - 1
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw3 - 1
Cracovia Krakow
Slask Wroclaw3 - 2
Cracovia KrakowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cracovia Krakow
Stal Mielec1 - 1
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow3 - 1
Puszcza Niepolomice
Pogon Szczecin5 - 2
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow1 - 2
Radomiak Radom
Gornik Zabrze0 - 1
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow2 - 2
Jagiellonia Bialystok
Cracovia Krakow1 - 1
Korona Kielce
Widzew lodz1 - 1
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow0 - 1
GKS Jastrzebie
Cracovia Krakow0 - 0
Rakow CzestochowaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slask Wroclaw
Slask Wroclaw1 - 1
Motor Lublin
Slask Wroclaw3 - 1
Lech Poznan
Stal Mielec1 - 4
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw1 - 1
Pogon Szczecin
Legia Warszawa3 - 1
Slask Wroclaw
Korona Kielce2 - 0
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw3 - 0
Widzew lodz
Radomiak Radom1 - 1
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw1 - 3
Piast Gliwice
Slask Wroclaw1 - 1
Chrobry GlogowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cracovia Krakow
#12#21#30#42#52#60#70
Slask Wroclaw
#14#21#30#40#56#60#70
GKS Katowice
Lechia Gdansk
Zaglebie Lubin