PKO Bank Polski EKSTRAKLASA00:00 ngày 15/02/2025

Cracovia Krakow
1 - 1

Korona Kielce
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cracovia KrakowChỉ sốKorona Kielce
2Chỉ số 34
3Chỉ số 210
94Chỉ số 2436
60Chỉ số 2540
12Chỉ số 224
126Chỉ số 23102
0Chỉ số 41
0Chỉ số 80
8Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
Cracovia Krakow
Sơ đồ 3-4-2-1132445256111614239
Đội hình xuất phát

S.Madejski#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Jugas#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Henriksson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Ghiță#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

O.Kakabadze#25 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

A.Al-Ammari#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Maigaard#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Biedrzycki#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Hasić#14 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

F.Bzdyl#23 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

B.Källman#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Källman#27

B.Källman#21

B.Källman#19

B.Källman#7

B.Källman#88

B.Källman#3

B.Källman#18
B.Källman#77

B.Källman#22
Korona Kielce
Sơ đồ 3-4-38766245371311682017
Đội hình xuất phát

R.Mamla#87 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Trojak#66 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

B.Smolarczyk#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Resta#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Zwoźny#37 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Strzebonski#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Nono#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Marcel·Pieczek#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Remacle#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Dalmau#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Fornalczyk#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Fornalczyk#28

M.Fornalczyk#44

M.Fornalczyk#1

M.Fornalczyk#27

M.Fornalczyk#18

M.Fornalczyk#88

M.Fornalczyk#19

M.Fornalczyk#10

M.Fornalczyk#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 21 | 4 | 8 | 67 |
| 2 | Rakow Czestochowa | 33 | 19 | 9 | 5 | 66 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 17 | 9 | 7 | 60 |
| 4 | Pogon Szczecin | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 5 | Legia Warszawa | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 6 | Cracovia Krakow | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Motor Lublin | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Gornik Zabrze | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | GKS Katowice | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 10 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 11 | Korona Kielce | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 12 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 13 | Widzew lodz | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Lechia Gdansk | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Zaglebie Lubin | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 16 | Stal Mielec | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 17 | Slask Wroclaw | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 18 | Puszcza Niepolomice | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Korona Kielce0 - 2
Cracovia Krakow
Korona Kielce1 - 1
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow0 - 0
Korona Kielce
Korona Kielce2 - 1
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow2 - 0
Korona Kielce
Korona Kielce1 - 0
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow1 - 0
Korona Kielce
Cracovia Krakow2 - 1
Korona Kielce
Korona Kielce0 - 1
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow2 - 2
Korona KielceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cracovia Krakow
Widzew lodz1 - 1
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow0 - 1
GKS Jastrzebie
Cracovia Krakow0 - 0
Rakow Czestochowa
Cracovia Krakow1 - 2
Sanfrecce Hiroshima
FK Napredak Krusevac2 - 3
Cracovia Krakow
NS Mura2 - 1
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow2 - 3
Puszcza Niepolomice
Piast Gliwice0 - 0
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow1 - 1
Zaglebie Lubin
Legia Warszawa3 - 2
Cracovia KrakowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Korona Kielce
Korona Kielce1 - 0
Motor Lublin
Legia Warszawa1 - 1
Korona Kielce
Korona Kielce0 - 1
Vlazrimi Struga
Korona Kielce3 - 1
FC Baník Ostrava
Korona Kielce0 - 0
Gangwon FC
Korona Kielce0 - 0
Nyiregyhaza
Korona Kielce0 - 0
Pogon Szczecin
Korona Kielce1 - 0
Widzew lodz
Korona Kielce2 - 4
Gornik Zabrze
Rakow Czestochowa1 - 1
Korona KielceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cracovia Krakow
#11#20#30#42#58#60#70
Korona Kielce
#11#21#31#45#51#60#70
Lech Poznan
Jagiellonia Bialystok
GKS Katowice
Radomiak Radom
Lechia Gdansk
Stal Mielec
Slask Wroclaw