Montenegro First League22:30 ngày 10/05/2025

Mornar
0 - 2

FK Sutjeska Niksic
Thống kê
Thống kê trận đấu
MornarChỉ sốFK Sutjeska Niksic
8Chỉ số 21
57Chỉ số 2419
5Chỉ số 212
0Chỉ số 32
60Chỉ số 2540
11Chỉ số 220
0Chỉ số 40
90Chỉ số 2382
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Mornar
312415841692123320
Đội hình xuất phát
lazar zlaticanin#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Dragojević#24 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Baošić#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.djurisic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kaluđeriović#4 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
F. Mitrovic#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Sekulic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.skrijelj#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Stevanović#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.vukotic#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Vušurović#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Vušurović#22
M.Vušurović#17

M.Vušurović#3
M.Vušurović#13
M.Vušurović#97
M.Vušurović#32
M.Vušurović#10

M.Vušurović#7

M.Vušurović#19
FK Sutjeska Niksic
3411913370652410151
Đội hình xuất phát
A.Vlahovic#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.arbello#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bojan damjanovic#91 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Desančić#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Kalezić#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Krstovic#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.pajovic#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Saletic#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.toskovic#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
boris kopitovic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Giljen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
V.Giljen#31

V.Giljen#7

V.Giljen#88
V.Giljen#17

V.Giljen#55
V.Giljen#19
V.Giljen#25
V.Giljen#16

V.Giljen#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Buducnost Podgorica | 35 | 26 | 6 | 3 | 84 |
| 2 | OFK Petrovac | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 3 | FK Sutjeska Niksic | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 4 | Decic Tuzi | 35 | 10 | 17 | 8 | 47 |
| 5 | Bokelj Kotor | 35 | 13 | 5 | 17 | 44 |
| 6 | Jedinstvo Bijelo Polje | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 7 | Mornar | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | Arsenal Tivat | 35 | 10 | 11 | 14 | 41 |
| 9 | Jezero Plav | 35 | 9 | 11 | 15 | 38 |
| 10 | Otrant | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Sutjeska Niksic1 - 1
Mornar
Mornar2 - 1
FK Sutjeska Niksic
FK Sutjeska Niksic1 - 1
Mornar
FK Sutjeska Niksic2 - 0
Mornar
Mornar1 - 0
FK Sutjeska Niksic
FK Sutjeska Niksic0 - 1
Mornar
Mornar1 - 1
FK Sutjeska Niksic
FK Sutjeska Niksic4 - 1
Mornar
Mornar3 - 2
FK Sutjeska Niksic
FK Sutjeska Niksic1 - 1
MornarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mornar
FK Buducnost Podgorica3 - 0
Mornar
Mornar2 - 2
FK Iskra Danilovgrad
Mornar0 - 2
Decic Tuzi
Jedinstvo Bijelo Polje3 - 0
Mornar
FK Iskra Danilovgrad0 - 3
Mornar
Mornar0 - 1
Jezero Plav
Otrant6 - 2
Mornar
Mornar1 - 1
OFK Petrovac
Bokelj Kotor0 - 2
Mornar
Mornar1 - 0
Arsenal TivatĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Sutjeska Niksic
FK Sutjeska Niksic1 - 0
Bokelj Kotor
Arsenal Tivat1 - 1
FK Sutjeska Niksic
OFK Petrovac1 - 0
FK Sutjeska Niksic
FK Sutjeska Niksic1 - 3
FK Buducnost Podgorica
Decic Tuzi0 - 1
FK Sutjeska Niksic
Jedinstvo Bijelo Polje2 - 1
FK Sutjeska Niksic
FK Sutjeska Niksic2 - 1
Jezero Plav
Otrant0 - 2
FK Sutjeska Niksic
FK Sutjeska Niksic1 - 1
Mornar
Bokelj Kotor1 - 2
FK Sutjeska NiksicĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mornar
#10#20#30#40#58#60#70
FK Sutjeska Niksic
#12#21#30#42#51#60#70