Portuguese Primera Liga02:15 ngày 23/09/2025

Sporting CP
3 - 0

Moreirense
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sporting CPChỉ sốMoreirense
1Chỉ số 31
145Chỉ số 2350
2Chỉ số 80
6Chỉ số 24
61Chỉ số 2539
11Chỉ số 223
79Chỉ số 2420
0Chỉ số 40
14Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Sporting CP
Sơ đồ 4-2-3-11213625914214717897
Đội hình xuất phát

J.Virgínia#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Vagiannidis#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Z.Debast#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Inácio#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Mangas#91 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Hjulmand#42 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

G.Kochorashvili#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Quenda#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Trincão#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Goncalves#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Suárez#97 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Suárez#27

L.Suárez#41

L.Suárez#52

L.Suárez#20

L.Suárez#22

L.Suárez#89

L.Suárez#5

L.Suárez#72

L.Suárez#2
Moreirense
Sơ đồ 4-2-3-113764466278157111095
Đội hình xuất phát

A.Ferreira#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Pinto#76 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Marcelo#44 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Batista#66 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Kiko#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Stjepanović#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Sousa#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Teguia#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Alan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Bondoso#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Schettine#95 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Schettine#26

G.Schettine#20

G.Schettine#17

G.Schettine#19

G.Schettine#30

G.Schettine#22

G.Schettine#99

G.Schettine#25

G.Schettine#78
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sporting CP3 - 1
Moreirense
Moreirense2 - 1
Sporting CP
Moreirense0 - 2
Sporting CP
Sporting CP3 - 0
Moreirense
Moreirense0 - 2
Sporting CP
Sporting CP1 - 0
Moreirense
Moreirense1 - 1
Sporting CP
Sporting CP2 - 1
Moreirense
Moreirense0 - 0
Sporting CP
Sporting CP1 - 0
MoreirenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting CP
Sporting CP4 - 1
FC Kairat Almaty
FC Famalicao1 - 2
Sporting CP
Sporting CP1 - 2
FC Porto
Nacional da Madeira1 - 4
Sporting CP
Sporting CP6 - 0
FC Arouca
Casa Pia AC0 - 2
Sporting CP
Sporting CP0 - 1
Benfica
Sporting CP1 - 0
Villarreal CF
Sporting CP1 - 0
Sunderland
SC Farense1 - 1
Sporting CPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Moreirense
Moreirense3 - 1
Rio Ave
Gil Vicente2 - 0
Moreirense
Moreirense2 - 0
Vitoria Guimaraes
Santa Clara0 - 1
Moreirense
Moreirense2 - 1
Alverca
FC Felgueiras0 - 1
Moreirense
Viseu1 - 2
Moreirense
Moreirense3 - 0
AVS Futebol SAD
Moreirense0 - 0
GD Chaves
FC Famalicao1 - 0
MoreirenseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sporting CP
#13#20#30#41#56#60#70
Moreirense
#10#20#30#41#54#60#70
Sporting Braga
Estoril
CF Estrela Amadora SAD
CD Tondela