Portuguese Primera Liga02:15 ngày 21/04/2026

Moreirense
1 - 0

Estoril
Thống kê
Thống kê trận đấu
MoreirenseChỉ sốEstoril
0Chỉ số 32
0Chỉ số 40
4Chỉ số 211
0Chỉ số 80
43Chỉ số 2557
5Chỉ số 21
41Chỉ số 2428
103Chỉ số 23106
5Chỉ số 222
2Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Moreirense
Sơ đồ 4-2-3-11370466225878211011
Đội hình xuất phát

A.Ferreira#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Fabiano#70 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Kevyn#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Batista#66 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Travassos#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Assis#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Stjepanović#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Landerson#78 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Alonso#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Bondoso#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Alan#11 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Alan#71

Alan#16

Alan#30

Alan#22

Alan#9

Alan#7

Alan#99
Estoril
Sơ đồ 4-1-4-1162242524570861421
Đội hình xuất phát

M.Turk#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Carvalho#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Ferro#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Bacher#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Amaral#24 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.Tsoungui#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Peixinho#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Rocha#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Orellana#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Y.Begraoui#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Pizzi#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Pizzi#7

Pizzi#10

Pizzi#99

Pizzi#97

Pizzi#31

Pizzi#20

Pizzi#12

Pizzi#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Estoril3 - 3
Moreirense
Moreirense2 - 2
Estoril
Estoril2 - 2
Moreirense
Moreirense2 - 1
Estoril
Estoril1 - 3
Moreirense
Estoril1 - 0
Moreirense
Moreirense1 - 0
Estoril
Moreirense1 - 2
Estoril
Estoril0 - 2
Moreirense
Moreirense1 - 1
EstorilĐối chiếu
Phong độ gần đây của Moreirense
FC Famalicao1 - 1
Moreirense
Moreirense0 - 1
Sporting Braga
Moreirense0 - 1
FC Arouca
FC Porto3 - 0
Moreirense
Moreirense1 - 1
Nacional da Madeira
Casa Pia AC1 - 1
Moreirense
Moreirense0 - 3
Sporting CP
Rio Ave1 - 2
Moreirense
Moreirense1 - 2
Gil Vicente
Vitoria Guimaraes1 - 0
MoreirenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Estoril
Estoril1 - 3
FC Porto
FC Arouca3 - 2
Estoril
Estoril1 - 2
Rio Ave
Nacional da Madeira0 - 1
Estoril
Estoril0 - 0
Casa Pia AC
Sporting CP3 - 0
Estoril
Estoril3 - 1
Gil Vicente
AVS Futebol SAD3 - 0
Estoril
Estoril2 - 2
CD Tondela
Santa Clara2 - 4
EstorilĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Moreirense
#11#21#30#40#55#60#70
Estoril
#10#20#30#42#51#60#70
Benfica
CF Estrela Amadora SAD
Alverca