Portuguese Primera Liga02:30 ngày 13/04/2026

Estoril
1 - 3

FC Porto
Thống kê
Thống kê trận đấu
EstorilChỉ sốFC Porto
1Chỉ số 28
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 80
3Chỉ số 215
3Chỉ số 31
0Chỉ số 40
4Chỉ số 2212
106Chỉ số 2384
46Chỉ số 2453
1Chỉ số 373
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Porto1 - 0
Estoril
Estoril1 - 2
FC Porto
FC Porto4 - 0
Estoril
Estoril1 - 0
FC Porto
Estoril0 - 4
FC Porto
Estoril3 - 1
FC Porto
FC Porto0 - 1
Estoril
FC Porto3 - 2
Estoril
Estoril1 - 1
FC Porto
FC Porto2 - 0
EstorilĐối chiếu
Phong độ gần đây của Estoril
FC Arouca3 - 2
Estoril
Estoril1 - 2
Rio Ave
Nacional da Madeira0 - 1
Estoril
Estoril0 - 0
Casa Pia AC
Sporting CP3 - 0
Estoril
Estoril3 - 1
Gil Vicente
AVS Futebol SAD3 - 0
Estoril
Estoril2 - 2
CD Tondela
Santa Clara2 - 4
Estoril
Estoril4 - 2
Vitoria GuimaraesĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Porto
FC Porto1 - 1
Nottingham Forest
FC Porto2 - 2
FC Famalicao
Sporting Braga1 - 2
FC Porto
FC Porto2 - 0
VfB Stuttgart
FC Porto3 - 0
Moreirense
VfB Stuttgart1 - 2
FC Porto
Benfica2 - 2
FC Porto
Sporting CP1 - 0
FC Porto
FC Porto3 - 1
FC Arouca
FC Porto1 - 0
Rio AveĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Estoril
#11#20#30#43#51#60#70
FC Porto
#13#22#30#41#58#60#70
CF Estrela Amadora SAD
Alverca