Portuguese Primera Liga00:45 ngày 07/04/2026

FC Arouca
3 - 2

Estoril
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC AroucaChỉ sốEstoril
92Chỉ số 2382
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
3Chỉ số 23
3Chỉ số 32
4Chỉ số 213
28Chỉ số 2441
46Chỉ số 2554
7Chỉ số 227
1Chỉ số 372
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Estoril4 - 3
FC Arouca
FC Arouca1 - 1
Estoril
Estoril4 - 1
FC Arouca
Estoril1 - 2
FC Arouca
FC Arouca4 - 3
Estoril
Estoril2 - 0
FC Arouca
FC Arouca2 - 0
Estoril
Estoril1 - 2
FC Arouca
FC Arouca0 - 2
Estoril
FC Arouca1 - 0
EstorilĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Arouca
Moreirense0 - 1
FC Arouca
FC Arouca1 - 2
Benfica
FC Famalicao1 - 0
FC Arouca
FC Porto3 - 1
FC Arouca
FC Arouca3 - 0
Nacional da Madeira
Casa Pia AC3 - 2
FC Arouca
FC Arouca3 - 2
Vitoria Guimaraes
Rio Ave0 - 3
FC Arouca
FC Arouca1 - 2
Sporting CP
AVS Futebol SAD0 - 1
FC AroucaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Estoril
Estoril1 - 2
Rio Ave
Nacional da Madeira0 - 1
Estoril
Estoril0 - 0
Casa Pia AC
Sporting CP3 - 0
Estoril
Estoril3 - 1
Gil Vicente
AVS Futebol SAD3 - 0
Estoril
Estoril2 - 2
CD Tondela
Santa Clara2 - 4
Estoril
Estoril4 - 2
Vitoria Guimaraes
CF Estrela Amadora SAD0 - 5
EstorilĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Arouca
#13#22#30#43#53#60#70
Estoril
#12#22#30#42#53#60#70
Sporting Braga
Alverca