Portuguese Primera Liga03:45 ngày 28/02/2026

Sporting CP
3 - 0

Estoril
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sporting CPChỉ sốEstoril
0Chỉ số 80
53Chỉ số 2547
4Chỉ số 21
49Chỉ số 2448
99Chỉ số 23102
5Chỉ số 224
2Chỉ số 33
0Chỉ số 40
7Chỉ số 213
2Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Sporting CP
Sơ đồ 4-2-3-112226252042510173197
Đội hình xuất phát

R.Silva#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Corraliza#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Diomande#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Inácio#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Araujo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Hjulmand#42 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

H.Morita#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Catamo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Trincão#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Guilherme#31 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Suárez#97 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Suárez#15

L.Suárez#13

L.Suárez#23

L.Suárez#72

L.Suárez#8

L.Suárez#12

L.Suárez#11

L.Suárez#90

L.Suárez#52
Estoril
Sơ đồ 4-3-1-212254206101299149
Đội hình xuất phát

J.Robles#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Sánchez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Bacher#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Ferro#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Costa#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Orellana#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Holsgrove#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Carvalho#12 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

R.Guitane#99 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

Y.Begraoui#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Marques#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Marques#16

A.Marques#5

A.Marques#21

A.Marques#57

A.Marques#11

A.Marques#7
A.Marques#91

A.Marques#70

A.Marques#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Estoril0 - 1
Sporting CP
Sporting CP3 - 1
Estoril
Estoril0 - 3
Sporting CP
Estoril0 - 1
Sporting CP
Sporting CP5 - 1
Estoril
Sporting CP2 - 0
Estoril
Estoril0 - 2
Sporting CP
Sporting CP3 - 0
Estoril
Estoril0 - 1
Sporting CP
Sporting CP1 - 2
EstorilĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting CP
Moreirense0 - 3
Sporting CP
Sporting CP1 - 0
FC Famalicao
FC Porto1 - 1
Sporting CP
Sporting CP2 - 2
AVS Futebol SAD
Sporting CP2 - 1
Nacional da Madeira
Athletic Club2 - 3
Sporting CP
FC Arouca1 - 2
Sporting CP
Sporting CP2 - 1
Paris Saint Germain
Sporting CP3 - 0
Casa Pia AC
Sporting CP1 - 2
Vitoria GuimaraesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Estoril
Estoril3 - 1
Gil Vicente
AVS Futebol SAD3 - 0
Estoril
Estoril2 - 2
CD Tondela
Santa Clara2 - 4
Estoril
Estoril4 - 2
Vitoria Guimaraes
CF Estrela Amadora SAD0 - 5
Estoril
Benfica3 - 1
Estoril
Estoril4 - 1
Alverca
Estoril1 - 0
Sporting Braga
FC Famalicao4 - 0
EstorilĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sporting CP
#13#22#30#42#54#60#70
Estoril
#10#20#30#43#51#60#70
Rio Ave