Portuguese Primera Liga22:30 ngày 15/03/2026

Nacional da Madeira
0 - 1

Estoril
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nacional da MadeiraChỉ sốEstoril
9Chỉ số 226
0Chỉ số 80
5Chỉ số 24
4Chỉ số 212
55Chỉ số 2545
50Chỉ số 2430
104Chỉ số 2370
0Chỉ số 40
5Chỉ số 33
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Nacional da Madeira
Sơ đồ 4-3-3116383424266827911
Đội hình xuất phát

Kaique#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Nunez#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

ZéVitor#38 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Santos#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Vallier#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Silva#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Dias#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Baeza#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

G.Veron#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Ramírez#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

PauloBóia#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

PauloBóia#15

PauloBóia#10

PauloBóia#88

PauloBóia#20

PauloBóia#99

PauloBóia#50

PauloBóia#18

PauloBóia#33

PauloBóia#19
Estoril
Sơ đồ 3-4-31425522610212914
Đội hình xuất phát

J.Robles#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ferro#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Bacher#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Tsoungui#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.Carvalho#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Orellana#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Holsgrove#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Sánchez#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Carvalho#12 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

A.Marques#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.Begraoui#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Begraoui#7

Y.Begraoui#99

Y.Begraoui#24

Y.Begraoui#19

Y.Begraoui#8

Y.Begraoui#21

Y.Begraoui#20

Y.Begraoui#70

Y.Begraoui#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Estoril1 - 1
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira2 - 2
Estoril
Estoril1 - 0
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira1 - 2
Estoril
Estoril1 - 2
Nacional da Madeira
Estoril2 - 1
Nacional da Madeira
Estoril0 - 1
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira0 - 1
Estoril
Nacional da Madeira2 - 1
Estoril
Nacional da Madeira4 - 1
EstorilĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nacional da Madeira
Moreirense1 - 1
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira1 - 2
Sporting Braga
FC Arouca3 - 0
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira0 - 1
FC Porto
Nacional da Madeira0 - 0
Casa Pia AC
Sporting CP2 - 1
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira4 - 0
Rio Ave
Gil Vicente2 - 1
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira3 - 3
Santa Clara
Vitoria Guimaraes2 - 1
Nacional da MadeiraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Estoril
Estoril0 - 0
Casa Pia AC
Sporting CP3 - 0
Estoril
Estoril3 - 1
Gil Vicente
AVS Futebol SAD3 - 0
Estoril
Estoril2 - 2
CD Tondela
Santa Clara2 - 4
Estoril
Estoril4 - 2
Vitoria Guimaraes
CF Estrela Amadora SAD0 - 5
Estoril
Benfica3 - 1
Estoril
Estoril4 - 1
AlvercaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nacional da Madeira
#10#20#30#45#55#60#70
Estoril
#11#21#30#43#54#60#70
FC Famalicao