Finnish Ykkonen22:30 ngày 10/08/2025

Mikkelin Palloilijat
2 - 1

KPV Kokkola
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mikkelin PalloilijatChỉ sốKPV Kokkola
52Chỉ số 2548
5Chỉ số 214
6Chỉ số 20
1Chỉ số 80
15Chỉ số 224
0Chỉ số 40
0Chỉ số 32
67Chỉ số 2428
97Chỉ số 2365
Lineup
Đội hình trận đấu
Mikkelin Palloilijat
2225415191127613730
Đội hình xuất phát

J. Uronen#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ninpa tsopgni#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Laiho#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kuek#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Janhunen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Häyhänen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Forsell#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.A.El#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mustapha Coker#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Chishima#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.abubakar ali#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
t.abubakar ali#5
t.abubakar ali#9
t.abubakar ali#12
t.abubakar ali#24
t.abubakar ali#21
t.abubakar ali#2
t.abubakar ali#8

t.abubakar ali#1
KPV Kokkola
1217710832414911
Đội hình xuất phát
o.marsyla#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
luka nuorela#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Cardoso#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
justice adarkwa#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Adebanjo#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Friberg#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.kepot#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Nuorela#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Valipakka#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
w.wegye#9 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Atakayi#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Atakayi#29
S.Atakayi#22
S.Atakayi#18
S.Atakayi#16
S.Atakayi#23
S.Atakayi#5
S.Atakayi#24
S.Atakayi#19
S.Atakayi#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KPV Kokkola1 - 4
Mikkelin Palloilijat
KPV Kokkola2 - 4
Mikkelin Palloilijat
Mikkelin Palloilijat1 - 0
KPV Kokkola
Mikkelin Palloilijat1 - 1
KPV Kokkola
KPV Kokkola3 - 2
Mikkelin Palloilijat
Mikkelin Palloilijat0 - 1
KPV Kokkola
KPV Kokkola2 - 1
Mikkelin Palloilijat
KPV Kokkola1 - 0
Mikkelin Palloilijat
Mikkelin Palloilijat2 - 1
KPV Kokkola
KPV Kokkola1 - 2
Mikkelin PalloilijatĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mikkelin Palloilijat
Mikkelin Palloilijat3 - 1
Atlantis
KuPS Youth1 - 6
Mikkelin Palloilijat
Mikkelin Palloilijat3 - 1
PK Keski Uusimaa
Jazz Pori1 - 3
Mikkelin Palloilijat
RoPS Rovaniemi2 - 1
Mikkelin Palloilijat
Mikkelin Palloilijat1 - 1
EPS Espoo
Mikkelin Palloilijat2 - 2
Inter Turku II
Jyvaskyla JK0 - 0
Mikkelin Palloilijat
Mikkelin Palloilijat2 - 1
Tampere United
Mikkelin Palloilijat0 - 1
HJK HelsinkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của KPV Kokkola
KPV Kokkola5 - 0
RoPS Rovaniemi
Atlantis3 - 5
KPV Kokkola
KPV Kokkola3 - 0
Jyvaskyla JK
KuPS Youth1 - 0
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa3 - 1
KPV Kokkola
KPV Kokkola1 - 0
Tampere United
Oulun Luistinseura1 - 1
KPV Kokkola
Inter Turku II7 - 1
KPV Kokkola
KPV Kokkola3 - 1
Jazz Pori
SJK Seinajoen7 - 0
KPV KokkolaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mikkelin Palloilijat
#12#21#30#40#56#60#70
KPV Kokkola
#11#20#30#42#50#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo