Finnish Ykkonen20:00 ngày 05/07/2025

KPV Kokkola
1 - 0

Tampere United
Thống kê
Thống kê trận đấu
KPV KokkolaChỉ sốTampere United
59Chỉ số 2541
1Chỉ số 80
5Chỉ số 26
4Chỉ số 31
6Chỉ số 212
0Chỉ số 41
8Chỉ số 229
73Chỉ số 2458
112Chỉ số 2375
Lineup
Đội hình trận đấu
KPV Kokkola
861617292371191
Đội hình xuất phát

J.Adebanjo#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Sani#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ludvig nyman#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
luka nuorela#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Nuorela#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.kepot#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Friberg#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Cardoso#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Atakayi#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
w.wegye#9 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

m.raniowski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
m.raniowski#28
m.raniowski#18
m.raniowski#21
m.raniowski#10
m.raniowski#19
m.raniowski#24
m.raniowski#30
m.raniowski#12
m.raniowski#23
Tampere United
115108352331793018
Đội hình xuất phát

J.Immonen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Rantala#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Ozcelik#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.lehtonen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Laitinen#35 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Kovalainen#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.koistinen#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lauri·Kesti#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Huhtala#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Heikkinen#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Georg#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Georg#27
J.Georg#33
J.Georg#11
J.Georg#22
J.Georg#24
J.Georg#13
J.Georg#5
J.Georg#31
J.Georg#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của KPV Kokkola
Oulun Luistinseura1 - 1
KPV Kokkola
Inter Turku II7 - 1
KPV Kokkola
KPV Kokkola3 - 1
Jazz Pori
SJK Seinajoen7 - 0
KPV Kokkola
EPS Espoo1 - 0
KPV Kokkola
KPV Kokkola1 - 4
Mikkelin Palloilijat
KPV Kokkola2 - 0
KTP Kotka
RoPS Rovaniemi2 - 2
KPV Kokkola
KPV Kokkola3 - 0
Atlantis
Jyvaskyla JK1 - 1
KPV KokkolaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tampere United
Atlantis2 - 0
Tampere United
Tampere United2 - 2
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat2 - 1
Tampere United
KuPS Youth5 - 0
Tampere United
Tampere United2 - 2
PK Keski Uusimaa
Jazz Pori3 - 2
Tampere United
Tampere United1 - 0
EPS Espoo
RoPS Rovaniemi0 - 2
Tampere United
Tampere United1 - 0
Jyvaskyla JK
Tampere United2 - 0
KPV KokkolaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KPV Kokkola
#11#20#30#44#55#60#70
Tampere United
#10#20#31#41#56#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo