Finnish Ykkonen21:00 ngày 20/07/2025

KuPS Youth
1 - 0

KPV Kokkola
Thống kê
Thống kê trận đấu
KuPS YouthChỉ sốKPV Kokkola
38Chỉ số 2428
3Chỉ số 215
0Chỉ số 40
60Chỉ số 2540
5Chỉ số 2210
0Chỉ số 80
4Chỉ số 26
97Chỉ số 2366
1Chỉ số 35
Lineup
Đội hình trận đấu
KuPS Youth
9116371123191362618
Đội hình xuất phát
M.Al-Sheikh#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Pitkanen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Tanninen#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Seidu#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.salo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.mattila#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
leevi kohonen#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Eemeli kauppinen#13 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
J.Hanhineva#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arsene baseme#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oumar balde#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
oumar balde#12
oumar balde#35
oumar balde#15

oumar balde#8
oumar balde#10
oumar balde#17
oumar balde#7
oumar balde#14
oumar balde#5
KPV Kokkola
1711121107193268
Đội hình xuất phát
luka nuorela#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Atakayi#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.raniowski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mathias aberg#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
justice adarkwa#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Cardoso#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dalton c agostinho chipesse#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Friberg#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.kepot#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Sani#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Adebanjo#8 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Adebanjo#29
J.Adebanjo#9

J.Adebanjo#14
J.Adebanjo#18
J.Adebanjo#16
J.Adebanjo#23
J.Adebanjo#5
J.Adebanjo#12
J.Adebanjo#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KPV Kokkola1 - 0
KuPS Youth
KuPS Youth1 - 2
KPV Kokkola
KPV Kokkola1 - 0
KuPS YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của KuPS Youth
Jazz Pori2 - 1
KuPS Youth
KuPS Youth0 - 1
PK Keski Uusimaa
EPS Espoo0 - 3
KuPS Youth
Jyvaskyla JK2 - 1
KuPS Youth
KuPS Youth1 - 1
RoPS Rovaniemi
KuPS Youth5 - 0
Tampere United
Inter Turku II6 - 1
KuPS Youth
KuPS Youth1 - 4
Mikkelin Palloilijat
KuPS Youth1 - 3
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat3 - 0
KuPS YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa3 - 1
KPV Kokkola
KPV Kokkola1 - 0
Tampere United
Oulun Luistinseura1 - 1
KPV Kokkola
Inter Turku II7 - 1
KPV Kokkola
KPV Kokkola3 - 1
Jazz Pori
SJK Seinajoen7 - 0
KPV Kokkola
EPS Espoo1 - 0
KPV Kokkola
KPV Kokkola1 - 4
Mikkelin Palloilijat
KPV Kokkola2 - 0
KTP Kotka
RoPS Rovaniemi2 - 2
KPV KokkolaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KuPS Youth
#11#20#30#41#54#60#70
KPV Kokkola
#10#20#30#45#56#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Atlantis