Finnish Ykkonen20:00 ngày 12/07/2025

RoPS Rovaniemi
2 - 1

Mikkelin Palloilijat
Thống kê
Thống kê trận đấu
RoPS RovaniemiChỉ sốMikkelin Palloilijat
7Chỉ số 227
0Chỉ số 41
100Chỉ số 2390
0Chỉ số 80
1Chỉ số 26
8Chỉ số 214
50Chỉ số 2443
1Chỉ số 33
58Chỉ số 2542
Lineup
Đội hình trận đấu
RoPS Rovaniemi
20658103177281215
Đội hình xuất phát

S.Roiha#20 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
F.Heiserholt#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ilola#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.lakela#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.mekki#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
niska#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Benjamin Simsek#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
valtteri vatanen#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
katermaa#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Rantala#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Weeti wimmer#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Weeti wimmer#68
Weeti wimmer#16
Weeti wimmer#1
Weeti wimmer#25
Weeti wimmer#14
Weeti wimmer#22

Weeti wimmer#36
Weeti wimmer#21
Weeti wimmer#19
Mikkelin Palloilijat
713619153410253033
Đội hình xuất phát
A.Chishima#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mustapha Coker#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.A.El#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
V.Janhunen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kuek#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Joona kuismala#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Laiho#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Mami#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ninpa tsopgni#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.abubakar ali#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
timi heikkinen#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
timi heikkinen#11

timi heikkinen#1

timi heikkinen#22
timi heikkinen#8
timi heikkinen#2
timi heikkinen#18
timi heikkinen#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mikkelin Palloilijat0 - 1
RoPS Rovaniemi
Mikkelin Palloilijat0 - 0
RoPS Rovaniemi
RoPS Rovaniemi1 - 1
Mikkelin Palloilijat
Mikkelin Palloilijat2 - 1
RoPS Rovaniemi
RoPS Rovaniemi3 - 0
Mikkelin Palloilijat
Mikkelin Palloilijat3 - 0
RoPS Rovaniemi
RoPS Rovaniemi3 - 0
Mikkelin PalloilijatĐối chiếu
Phong độ gần đây của RoPS Rovaniemi
Oulun Luistinseura2 - 1
RoPS Rovaniemi
PK Keski Uusimaa0 - 4
RoPS Rovaniemi
RoPS Rovaniemi1 - 1
Atlantis
KuPS Youth1 - 1
RoPS Rovaniemi
Jazz Pori3 - 1
RoPS Rovaniemi
RoPS Rovaniemi2 - 0
EPS Espoo
RoPS Rovaniemi2 - 2
KPV Kokkola
Jyvaskyla JK5 - 0
RoPS Rovaniemi
RoPS Rovaniemi0 - 2
Tampere United
KPV Kokkola1 - 1
RoPS RovaniemiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mikkelin Palloilijat
Mikkelin Palloilijat1 - 1
EPS Espoo
Mikkelin Palloilijat2 - 2
Inter Turku II
Jyvaskyla JK0 - 0
Mikkelin Palloilijat
Mikkelin Palloilijat2 - 1
Tampere United
Mikkelin Palloilijat0 - 1
HJK Helsinki
Mikkelin Palloilijat0 - 0
Oulun Luistinseura
KPV Kokkola1 - 4
Mikkelin Palloilijat
KuPS Youth1 - 4
Mikkelin Palloilijat
Atlantis0 - 2
Mikkelin Palloilijat
Mikkelin Palloilijat3 - 0
KuPS YouthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RoPS Rovaniemi
#12#20#30#41#51#60#70
Mikkelin Palloilijat
#11#21#31#44#56#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo