Finnish Ykkonen22:30 ngày 06/07/2025

Mikkelin Palloilijat
1 - 1

EPS Espoo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mikkelin PalloilijatChỉ sốEPS Espoo
10Chỉ số 224
50Chỉ số 2550
3Chỉ số 22
0Chỉ số 81
79Chỉ số 2358
2Chỉ số 32
4Chỉ số 214
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2437
Lineup
Đội hình trận đấu
Mikkelin Palloilijat
3071362719915381
Đội hình xuất phát

t.abubakar ali#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Chishima#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mustapha Coker#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.A.El#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Forsell#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Janhunen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
karttunen#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kuek#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Joona kuismala#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ossi torniainen#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Volotinen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Volotinen#22
S.Volotinen#2
S.Volotinen#21
S.Volotinen#10
S.Volotinen#11
S.Volotinen#12
S.Volotinen#18
EPS Espoo
308593849331571980
Đội hình xuất phát
lassi lehtinen#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
annti tella#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Säyniö#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Pitkanen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
emil ojakangas#38 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.abdirisaq#49 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Kujtim dubova#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

viggo blumme#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.azhar#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Adawi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.aaltonen#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
a.aaltonen#2

a.aaltonen#1
a.aaltonen#17

a.aaltonen#10
a.aaltonen#20

a.aaltonen#29
a.aaltonen#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Mikkelin Palloilijat
Mikkelin Palloilijat2 - 2
Inter Turku II
Jyvaskyla JK0 - 0
Mikkelin Palloilijat
Mikkelin Palloilijat2 - 1
Tampere United
Mikkelin Palloilijat0 - 1
HJK Helsinki
Mikkelin Palloilijat0 - 0
Oulun Luistinseura
KPV Kokkola1 - 4
Mikkelin Palloilijat
KuPS Youth1 - 4
Mikkelin Palloilijat
Atlantis0 - 2
Mikkelin Palloilijat
Mikkelin Palloilijat3 - 0
KuPS Youth
PK Keski Uusimaa3 - 2
Mikkelin PalloilijatĐối chiếu
Phong độ gần đây của EPS Espoo
Jazz Pori7 - 0
EPS Espoo
EPS Espoo0 - 3
KuPS Youth
PK Keski Uusimaa4 - 1
EPS Espoo
EPS Espoo1 - 0
KPV Kokkola
RoPS Rovaniemi2 - 0
EPS Espoo
EPS Espoo2 - 1
Jyvaskyla JK
Tampere United1 - 0
EPS Espoo
EPS Espoo3 - 5
Inter Turku II
Oulun Luistinseura4 - 0
EPS Espoo
EPS Espoo3 - 1
Mikkelin PalloilijatĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mikkelin Palloilijat
#11#20#30#42#53#60#70
EPS Espoo
#11#21#30#42#52#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo