Finnish Ykkonen22:30 ngày 06/08/2025

Mikkelin Palloilijat
3 - 1

Atlantis
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mikkelin PalloilijatChỉ sốAtlantis
6Chỉ số 21
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2543
123Chỉ số 2395
74Chỉ số 2453
8Chỉ số 228
11Chỉ số 213
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Mikkelin Palloilijat
15824192761322257
Đội hình xuất phát

A.Kuek#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ossi torniainen#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Antti torniainen#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Laiho#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Janhunen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Forsell#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.A.El#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mustapha Coker#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J. Uronen#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ninpa tsopgni#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Chishima#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Chishima#1
A.Chishima#11
A.Chishima#5
A.Chishima#9
A.Chishima#12
A.Chishima#18
A.Chishima#24
A.Chishima#14
A.Chishima#21
Atlantis
9320943241877723122
Đội hình xuất phát

abdi anwar#93 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

y.adam#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chidera#94 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

soshi fujioka#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.jokiniemi#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Katashira#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Ndaziramiye#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.rikuniska#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.nworah#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.sfishta#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sho okaizumi#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
sho okaizumi#46
sho okaizumi#42

sho okaizumi#22
sho okaizumi#16
sho okaizumi#39

sho okaizumi#45

sho okaizumi#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Atlantis0 - 2
Mikkelin Palloilijat
Atlantis2 - 0
Mikkelin Palloilijat
Mikkelin Palloilijat0 - 2
Atlantis
Mikkelin Palloilijat1 - 1
Atlantis
Atlantis0 - 0
Mikkelin Palloilijat
Mikkelin Palloilijat1 - 0
Atlantis
Atlantis3 - 2
Mikkelin Palloilijat
Atlantis1 - 0
Mikkelin Palloilijat
Mikkelin Palloilijat2 - 2
Atlantis
Mikkelin Palloilijat2 - 1
AtlantisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mikkelin Palloilijat
KuPS Youth1 - 6
Mikkelin Palloilijat
Mikkelin Palloilijat3 - 1
PK Keski Uusimaa
Jazz Pori1 - 3
Mikkelin Palloilijat
RoPS Rovaniemi2 - 1
Mikkelin Palloilijat
Mikkelin Palloilijat1 - 1
EPS Espoo
Mikkelin Palloilijat2 - 2
Inter Turku II
Jyvaskyla JK0 - 0
Mikkelin Palloilijat
Mikkelin Palloilijat2 - 1
Tampere United
Mikkelin Palloilijat0 - 1
HJK Helsinki
Mikkelin Palloilijat0 - 0
Oulun LuistinseuraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atlantis
Atlantis3 - 5
KPV Kokkola
Atlantis2 - 4
KuPS Youth
PK Keski Uusimaa0 - 0
Atlantis
EPS Espoo1 - 0
Atlantis
Atlantis0 - 1
Jazz Pori
Atlantis2 - 0
Tampere United
RoPS Rovaniemi1 - 1
Atlantis
Atlantis1 - 0
Jyvaskyla JK
Atlantis1 - 0
Inter Turku II
Oulun Luistinseura6 - 1
AtlantisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mikkelin Palloilijat
#13#20#30#41#56#60#70
Atlantis
#11#21#30#42#51#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo