Finnish Ykkonen23:00 ngày 01/08/2025

Atlantis
3 - 5

KPV Kokkola
Thống kê
Thống kê trận đấu
AtlantisChỉ sốKPV Kokkola
6Chỉ số 225
118Chỉ số 23122
36Chỉ số 2430
56Chỉ số 2544
5Chỉ số 22
0Chỉ số 80
5Chỉ số 216
0Chỉ số 35
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Atlantis
2094324227772321299
Đội hình xuất phát

y.adam#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chidera#94 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

soshi fujioka#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.jokiniemi#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

fesal mohamed#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Ndaziramiye#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.rikuniska#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.nworah#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sho okaizumi#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.sfishta#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Noel heib#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Noel heib#35
Noel heib#46
Noel heib#42
Noel heib#16
Noel heib#39

Noel heib#18
Noel heib#34

Noel heib#45
KPV Kokkola
141021128117416189
Đội hình xuất phát

V.Valipakka#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
justice adarkwa#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mathias aberg#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.marsyla#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Adebanjo#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Atakayi#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Cardoso#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Nuorela#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ludvig nyman#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.petrishin#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
w.wegye#9 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
w.wegye#5
w.wegye#24

w.wegye#2
w.wegye#19
w.wegye#23
w.wegye#22
w.wegye#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KPV Kokkola3 - 0
Atlantis
Atlantis1 - 2
KPV Kokkola
KPV Kokkola2 - 0
Atlantis
Atlantis0 - 0
KPV Kokkola
Atlantis0 - 1
KPV Kokkola
Atlantis1 - 2
KPV Kokkola
KPV Kokkola2 - 0
Atlantis
Atlantis0 - 0
KPV Kokkola
KPV Kokkola0 - 2
Atlantis
Atlantis1 - 2
KPV KokkolaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atlantis
Atlantis2 - 4
KuPS Youth
PK Keski Uusimaa0 - 0
Atlantis
EPS Espoo1 - 0
Atlantis
Atlantis0 - 1
Jazz Pori
Atlantis2 - 0
Tampere United
RoPS Rovaniemi1 - 1
Atlantis
Atlantis1 - 0
Jyvaskyla JK
Atlantis1 - 0
Inter Turku II
Oulun Luistinseura6 - 1
Atlantis
SJK Seinajoen3 - 2
AtlantisĐối chiếu
Phong độ gần đây của KPV Kokkola
KPV Kokkola3 - 0
Jyvaskyla JK
KuPS Youth1 - 0
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa3 - 1
KPV Kokkola
KPV Kokkola1 - 0
Tampere United
Oulun Luistinseura1 - 1
KPV Kokkola
Inter Turku II7 - 1
KPV Kokkola
KPV Kokkola3 - 1
Jazz Pori
SJK Seinajoen7 - 0
KPV Kokkola
EPS Espoo1 - 0
KPV Kokkola
KPV Kokkola1 - 4
Mikkelin PalloilijatĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atlantis
#13#21#30#40#55#60#70
KPV Kokkola
#15#20#30#45#52#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo