Finnish Ykkonen23:00 ngày 28/06/2025

Inter Turku II
7 - 1

KPV Kokkola
Thống kê
Thống kê trận đấu
Inter Turku IIChỉ sốKPV Kokkola
9Chỉ số 216
1Chỉ số 80
4Chỉ số 26
5Chỉ số 2211
2Chỉ số 32
44Chỉ số 2440
86Chỉ số 2389
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
Lineup
Đội hình trận đấu
Inter Turku II
Sơ đồ 4-2-4-01249403837485642185446
Đội hình xuất phát

E.Vuorjoki#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Hamalainen#49 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Jose ricardo giler olmedo#40 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

j.visavuori#38 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Matias suotunen#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Salonen·Aaro#48 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:52
Viktor Johansson#56 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:52
g.voca#42 · F · Đội trưởng: Có · x:13 · y:68
O.Eloluoto#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:68
K.Al-Wehliye#54 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:68
A.Guei#46 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:68
Cầu thủ dự bị
A.Guei#50
A.Guei#44
A.Guei#53
A.Guei#39
A.Guei#57
A.Guei#58
A.Guei#61
KPV Kokkola
Sơ đồ 4-2-412118183016710921
Đội hình xuất phát

m.raniowski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

d.kepot#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Atakayi#11 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Adebanjo#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
j.petrishin#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
onni lansipaa#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52
ludvig nyman#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52
R.Cardoso#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:80
justice adarkwa#10 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:80
w.wegye#9 · F · Đội trưởng: Có · x:64 · y:80
Mathias aberg#21 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:80
Cầu thủ dự bị
Mathias aberg#19
Mathias aberg#12
Mathias aberg#5
Mathias aberg#17
Mathias aberg#6
Mathias aberg#28
Mathias aberg#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Inter Turku II
Oulun Luistinseura2 - 2
Inter Turku II
Atlantis1 - 0
Inter Turku II
Inter Turku II6 - 1
KuPS Youth
PK Keski Uusimaa3 - 5
Inter Turku II
Inter Turku II1 - 2
Jazz Pori
EPS Espoo3 - 5
Inter Turku II
Inter Turku II2 - 0
RoPS Rovaniemi
Jyvaskyla JK4 - 1
Inter Turku II
Inter Turku II2 - 3
Tampere United
Inter Turku II4 - 0
Mikkelin PalloilijatĐối chiếu
Phong độ gần đây của KPV Kokkola
KPV Kokkola3 - 1
Jazz Pori
SJK Seinajoen7 - 0
KPV Kokkola
EPS Espoo1 - 0
KPV Kokkola
KPV Kokkola1 - 4
Mikkelin Palloilijat
KPV Kokkola2 - 0
KTP Kotka
RoPS Rovaniemi2 - 2
KPV Kokkola
KPV Kokkola3 - 0
Atlantis
Jyvaskyla JK1 - 1
KPV Kokkola
KPV Kokkola1 - 1
RoPS Rovaniemi
KPV Kokkola1 - 0
KuPS YouthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Inter Turku II
#17#25#30#42#54#60#70
KPV Kokkola
#11#21#30#42#56#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo