Finnish Ykkonen22:30 ngày 02/07/2025

Oulun Luistinseura
1 - 1

KPV Kokkola
Thống kê
Thống kê trận đấu
Oulun LuistinseuraChỉ sốKPV Kokkola
0Chỉ số 40
2Chỉ số 218
102Chỉ số 2463
0Chỉ số 34
92Chỉ số 2398
12Chỉ số 22
1Chỉ số 80
4Chỉ số 225
55Chỉ số 2545
Lineup
Đội hình trận đấu
Oulun Luistinseura
5412482747882536403155
Đội hình xuất phát
arttu aapajarvi#54 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Pentti#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

o.suutari#48 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.saarela#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Raittinen#47 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
joel omotayo#88 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Merikanto#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Joel lotvonen#36 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Korhonen#40 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Matias babb#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Ala-Iso#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Ala-Iso#46

S.Ala-Iso#34

S.Ala-Iso#11

S.Ala-Iso#15

S.Ala-Iso#58
S.Ala-Iso#45
S.Ala-Iso#32

S.Ala-Iso#33
KPV Kokkola
2971211932176910
Đội hình xuất phát

J.Nuorela#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Cardoso#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.raniowski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mathias aberg#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dalton c agostinho chipesse#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Friberg#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.kepot#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
luka nuorela#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Sani#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
w.wegye#9 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
justice adarkwa#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
justice adarkwa#30
justice adarkwa#28
justice adarkwa#18
justice adarkwa#16
justice adarkwa#23
justice adarkwa#12

justice adarkwa#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KPV Kokkola2 - 2
Oulun Luistinseura
Oulun Luistinseura0 - 3
KPV Kokkola
Oulun Luistinseura2 - 1
KPV Kokkola
KPV Kokkola1 - 0
Oulun Luistinseura
Oulun Luistinseura2 - 0
KPV Kokkola
Oulun Luistinseura3 - 0
KPV Kokkola
KPV Kokkola3 - 1
Oulun Luistinseura
KPV Kokkola2 - 0
Oulun Luistinseura
Oulun Luistinseura1 - 0
KPV Kokkola
KPV Kokkola2 - 1
Oulun LuistinseuraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oulun Luistinseura
Tampere United2 - 2
Oulun Luistinseura
Oulun Luistinseura2 - 2
Inter Turku II
Oulun Luistinseura0 - 1
Ekenas IF Fotboll
Mikkelin Palloilijat0 - 0
Oulun Luistinseura
Oulun Luistinseura6 - 1
Atlantis
HAPK1 - 4
Oulun Luistinseura
KuPS Youth1 - 3
Oulun Luistinseura
Oulun Luistinseura3 - 1
PK Keski Uusimaa
Jazz Pori2 - 0
Oulun Luistinseura
Oulun Luistinseura4 - 3
SJK AkatemiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của KPV Kokkola
Inter Turku II7 - 1
KPV Kokkola
KPV Kokkola3 - 1
Jazz Pori
SJK Seinajoen7 - 0
KPV Kokkola
EPS Espoo1 - 0
KPV Kokkola
KPV Kokkola1 - 4
Mikkelin Palloilijat
KPV Kokkola2 - 0
KTP Kotka
RoPS Rovaniemi2 - 2
KPV Kokkola
KPV Kokkola3 - 0
Atlantis
Jyvaskyla JK1 - 1
KPV Kokkola
KPV Kokkola1 - 1
RoPS RovaniemiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Oulun Luistinseura
#11#20#30#40#512#60#70
KPV Kokkola
#11#21#30#44#52#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
Lahden Reipas
JPS
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo