Finnish Ykkonen22:30 ngày 25/06/2025

Jyvaskyla JK
0 - 0

Mikkelin Palloilijat
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jyvaskyla JKChỉ sốMikkelin Palloilijat
5Chỉ số 2212
52Chỉ số 2548
4Chỉ số 27
0Chỉ số 80
49Chỉ số 2354
4Chỉ số 30
2Chỉ số 214
0Chỉ số 40
35Chỉ số 2436
Lineup
Đội hình trận đấu
Jyvaskyla JK
6310942617282022
Đội hình xuất phát

alex ciriaco#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.akdogan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Dunyin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Goljahanpoor#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Huttunen#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
miska lundell#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kankaanpaa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Rintamäki#72 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
t.pahkala#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Mahlamäki#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Kangasniemi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
V.Kangasniemi#32

V.Kangasniemi#5
V.Kangasniemi#14
V.Kangasniemi#28

V.Kangasniemi#23
V.Kangasniemi#16
V.Kangasniemi#21
V.Kangasniemi#15
V.Kangasniemi#25
Mikkelin Palloilijat
223071327199153425
Đội hình xuất phát

J. Uronen#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.abubakar ali#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Chishima#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mustapha Coker#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Forsell#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Janhunen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
karttunen#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kuek#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Joona kuismala#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Laiho#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ninpa tsopgni#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

ninpa tsopgni#1
ninpa tsopgni#6
ninpa tsopgni#11
ninpa tsopgni#12
ninpa tsopgni#21
ninpa tsopgni#2
ninpa tsopgni#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mikkelin Palloilijat0 - 0
Jyvaskyla JK
Jyvaskyla JK0 - 1
Mikkelin Palloilijat
Mikkelin Palloilijat4 - 3
Jyvaskyla JK
Mikkelin Palloilijat1 - 1
Jyvaskyla JK
Mikkelin Palloilijat2 - 3
Jyvaskyla JK
Jyvaskyla JK2 - 0
Mikkelin Palloilijat
Jyvaskyla JK1 - 1
Mikkelin Palloilijat
Jyvaskyla JK1 - 4
Mikkelin Palloilijat
Jyvaskyla JK0 - 0
Mikkelin Palloilijat
Jyvaskyla JK4 - 2
Mikkelin PalloilijatĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jyvaskyla JK
Jyvaskyla JK2 - 1
KuPS Youth
Atlantis1 - 0
Jyvaskyla JK
PK Keski Uusimaa2 - 0
Jyvaskyla JK
Jyvaskyla JK3 - 1
Jazz Pori
EPS Espoo2 - 1
Jyvaskyla JK
Jyvaskyla JK5 - 0
RoPS Rovaniemi
Jyvaskyla JK1 - 1
KPV Kokkola
Tampere United1 - 0
Jyvaskyla JK
Jyvaskyla JK4 - 1
Inter Turku II
Oulun Luistinseura2 - 2
Jyvaskyla JKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mikkelin Palloilijat
Mikkelin Palloilijat2 - 1
Tampere United
Mikkelin Palloilijat0 - 1
HJK Helsinki
Mikkelin Palloilijat0 - 0
Oulun Luistinseura
KPV Kokkola1 - 4
Mikkelin Palloilijat
KuPS Youth1 - 4
Mikkelin Palloilijat
Atlantis0 - 2
Mikkelin Palloilijat
Mikkelin Palloilijat3 - 0
KuPS Youth
PK Keski Uusimaa3 - 2
Mikkelin Palloilijat
Lahden Reipas0 - 0
Mikkelin Palloilijat
Mikkelin Palloilijat0 - 0
Jazz PoriĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jyvaskyla JK
#10#20#30#44#54#60#70
Mikkelin Palloilijat
#10#20#30#40#57#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
JPS
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo