Finnish Ykkonen20:00 ngày 14/06/2025

KPV Kokkola
3 - 1

Jazz Pori
Thống kê
Thống kê trận đấu
KPV KokkolaChỉ sốJazz Pori
0Chỉ số 80
1Chỉ số 24
103Chỉ số 23108
1Chỉ số 30
45Chỉ số 2473
7Chỉ số 214
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
7Chỉ số 2210
Lineup
Đội hình trận đấu
KPV Kokkola
19121108723029189
Đội hình xuất phát
dalton c agostinho chipesse#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.raniowski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mathias aberg#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
justice adarkwa#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Adebanjo#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Cardoso#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.kepot#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
onni lansipaa#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ludvig nyman#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.petrishin#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
w.wegye#9 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
w.wegye#28
w.wegye#25
w.wegye#23
w.wegye#24

w.wegye#11
Jazz Pori
345211421023207151
Đội hình xuất phát

E.Vesala#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Riissanen#45 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.puustinen#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
juuso marttila#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.lemio#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Lehto#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Kyllonen#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Ketonen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Haruna#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lui bradbury#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Heino#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
O.Heino#4
O.Heino#77
O.Heino#13
O.Heino#28
O.Heino#19
O.Heino#9
O.Heino#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KPV Kokkola2 - 0
Jazz Pori
Jazz Pori3 - 3
KPV Kokkola
KPV Kokkola3 - 3
Jazz PoriĐối chiếu
Phong độ gần đây của KPV Kokkola
SJK Seinajoen7 - 0
KPV Kokkola
EPS Espoo1 - 0
KPV Kokkola
KPV Kokkola1 - 4
Mikkelin Palloilijat
KPV Kokkola2 - 0
KTP Kotka
RoPS Rovaniemi2 - 2
KPV Kokkola
KPV Kokkola3 - 0
Atlantis
Jyvaskyla JK1 - 1
KPV Kokkola
KPV Kokkola1 - 1
RoPS Rovaniemi
KPV Kokkola1 - 0
KuPS Youth
Tampere United2 - 0
KPV KokkolaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jazz Pori
Jazz Pori2 - 6
KuPs
Jazz Pori3 - 1
RoPS Rovaniemi
Jyvaskyla JK3 - 1
Jazz Pori
Jazz Pori3 - 2
GBK Kokkola
Jazz Pori3 - 2
Tampere United
Inter Turku II1 - 2
Jazz Pori
RiPS0 - 2
Jazz Pori
Jazz Pori2 - 0
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat0 - 0
Jazz Pori
Jazz Pori0 - 3
AtlantisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KPV Kokkola
#13#21#30#41#51#60#70
Jazz Pori
#11#20#30#40#54#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
PK Keski Uusimaa