Finnish Ykkonen23:00 ngày 01/08/2025

KuPS Youth
1 - 6

Mikkelin Palloilijat
Thống kê
Thống kê trận đấu
KuPS YouthChỉ sốMikkelin Palloilijat
27Chỉ số 2447
0Chỉ số 40
73Chỉ số 2385
0Chỉ số 81
2Chỉ số 31
3Chỉ số 225
3Chỉ số 23
2Chỉ số 2112
48Chỉ số 2552
Lineup
Đội hình trận đấu
KuPS Youth
261111628222319133518
Đội hình xuất phát
arsene baseme#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Ylönen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Aimola#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Tanninen#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.salo#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Sahimaa#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.mattila#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
leevi kohonen#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Eemeli kauppinen#13 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
kevin haarma#35 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oumar balde#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
oumar balde#9
oumar balde#6
oumar balde#15

oumar balde#8
oumar balde#10
oumar balde#7
oumar balde#12
oumar balde#5
oumar balde#27
Mikkelin Palloilijat
157221362719482530
Đội hình xuất phát

A.Kuek#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Chishima#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J. Uronen#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mustapha Coker#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.A.El#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Forsell#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Janhunen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Laiho#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ossi torniainen#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ninpa tsopgni#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.abubakar ali#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

t.abubakar ali#1
t.abubakar ali#2

t.abubakar ali#3
t.abubakar ali#12
t.abubakar ali#5
t.abubakar ali#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KuPS Youth1 - 4
Mikkelin Palloilijat
Mikkelin Palloilijat3 - 0
KuPS Youth
Mikkelin Palloilijat2 - 0
KuPS YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của KuPS Youth
Atlantis2 - 4
KuPS Youth
KuPS Youth1 - 0
KPV Kokkola
Jazz Pori2 - 1
KuPS Youth
KuPS Youth0 - 1
PK Keski Uusimaa
EPS Espoo0 - 3
KuPS Youth
Jyvaskyla JK2 - 1
KuPS Youth
KuPS Youth1 - 1
RoPS Rovaniemi
KuPS Youth5 - 0
Tampere United
Inter Turku II6 - 1
KuPS Youth
KuPS Youth1 - 4
Mikkelin PalloilijatĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mikkelin Palloilijat
Mikkelin Palloilijat3 - 1
PK Keski Uusimaa
Jazz Pori1 - 3
Mikkelin Palloilijat
RoPS Rovaniemi2 - 1
Mikkelin Palloilijat
Mikkelin Palloilijat1 - 1
EPS Espoo
Mikkelin Palloilijat2 - 2
Inter Turku II
Jyvaskyla JK0 - 0
Mikkelin Palloilijat
Mikkelin Palloilijat2 - 1
Tampere United
Mikkelin Palloilijat0 - 1
HJK Helsinki
Mikkelin Palloilijat0 - 0
Oulun Luistinseura
KPV Kokkola1 - 4
Mikkelin PalloilijatĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KuPS Youth
#11#20#30#42#53#60#70
Mikkelin Palloilijat
#16#21#30#41#53#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo