Finnish Ykkonen22:30 ngày 06/08/2025

KPV Kokkola
5 - 0

RoPS Rovaniemi
Thống kê
Thống kê trận đấu
KPV KokkolaChỉ sốRoPS Rovaniemi
0Chỉ số 40
108Chỉ số 2384
7Chỉ số 22
12Chỉ số 213
0Chỉ số 80
0Chỉ số 31
85Chỉ số 2451
15Chỉ số 224
62Chỉ số 2538
Lineup
Đội hình trận đấu
KPV Kokkola
9117324171614128
Đội hình xuất phát
w.wegye#9 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Atakayi#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Cardoso#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Friberg#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.kepot#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Nuorela#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
luka nuorela#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ludvig nyman#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Valipakka#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.marsyla#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Adebanjo#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Adebanjo#29
J.Adebanjo#22
J.Adebanjo#18
J.Adebanjo#23
J.Adebanjo#5
J.Adebanjo#24
J.Adebanjo#19
J.Adebanjo#21
J.Adebanjo#10
RoPS Rovaniemi
281720310258165436
Đội hình xuất phát
katermaa#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Benjamin Simsek#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Roiha#20 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
niska#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.mekki#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arttu leppanen#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.lakela#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kimi isometsa#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ilola#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Topias dementjeff#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Valtonen#36 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
T.Valtonen#2
T.Valtonen#19
T.Valtonen#6
T.Valtonen#14

T.Valtonen#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RoPS Rovaniemi2 - 2
KPV Kokkola
KPV Kokkola1 - 1
RoPS Rovaniemi
KPV Kokkola2 - 1
RoPS Rovaniemi
KPV Kokkola3 - 1
RoPS Rovaniemi
RoPS Rovaniemi1 - 2
KPV Kokkola
KPV Kokkola2 - 1
RoPS Rovaniemi
RoPS Rovaniemi3 - 3
KPV Kokkola
KPV Kokkola1 - 1
RoPS Rovaniemi
RoPS Rovaniemi2 - 1
KPV Kokkola
KPV Kokkola4 - 1
RoPS RovaniemiĐối chiếu
Phong độ gần đây của KPV Kokkola
Atlantis3 - 5
KPV Kokkola
KPV Kokkola3 - 0
Jyvaskyla JK
KuPS Youth1 - 0
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa3 - 1
KPV Kokkola
KPV Kokkola1 - 0
Tampere United
Oulun Luistinseura1 - 1
KPV Kokkola
Inter Turku II7 - 1
KPV Kokkola
KPV Kokkola3 - 1
Jazz Pori
SJK Seinajoen7 - 0
KPV Kokkola
EPS Espoo1 - 0
KPV KokkolaĐối chiếu
Phong độ gần đây của RoPS Rovaniemi
RoPS Rovaniemi1 - 2
Jyvaskyla JK
Tampere United4 - 0
RoPS Rovaniemi
RoPS Rovaniemi3 - 1
Inter Turku II
RoPS Rovaniemi2 - 1
Mikkelin Palloilijat
Oulun Luistinseura2 - 1
RoPS Rovaniemi
PK Keski Uusimaa0 - 4
RoPS Rovaniemi
RoPS Rovaniemi1 - 1
Atlantis
KuPS Youth1 - 1
RoPS Rovaniemi
Jazz Pori3 - 1
RoPS Rovaniemi
RoPS Rovaniemi2 - 0
EPS EspooĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KPV Kokkola
#15#23#30#40#57#60#70
RoPS Rovaniemi
#10#20#30#41#52#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo