Finnish Ykkonen21:00 ngày 01/06/2025

KPV Kokkola
1 - 4

Mikkelin Palloilijat
Thống kê
Thống kê trận đấu
KPV KokkolaChỉ sốMikkelin Palloilijat
41Chỉ số 2462
4Chỉ số 26
36Chỉ số 2564
2Chỉ số 36
0Chỉ số 80
2Chỉ số 217
0Chỉ số 40
0Chỉ số 224
86Chỉ số 23108
Lineup
Đội hình trận đấu
KPV Kokkola
21911081119251718
Đội hình xuất phát
Mathias aberg#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
w.wegye#9 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

m.raniowski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
justice adarkwa#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Adebanjo#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Atakayi#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dalton c agostinho chipesse#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.kepot#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ardy mfundu#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
luka nuorela#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.petrishin#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
j.petrishin#23
j.petrishin#25
j.petrishin#30
j.petrishin#20
Mikkelin Palloilijat
271531022561373022
Đội hình xuất phát

N.Forsell#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kuek#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Joona kuismala#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Mami#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Antti torniainen#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ninpa tsopgni#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.A.El#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mustapha Coker#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Chishima#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.abubakar ali#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J. Uronen#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J. Uronen#1
J. Uronen#8
J. Uronen#21
J. Uronen#16
J. Uronen#12
J. Uronen#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KPV Kokkola2 - 4
Mikkelin Palloilijat
Mikkelin Palloilijat1 - 0
KPV Kokkola
Mikkelin Palloilijat1 - 1
KPV Kokkola
KPV Kokkola3 - 2
Mikkelin Palloilijat
Mikkelin Palloilijat0 - 1
KPV Kokkola
KPV Kokkola2 - 1
Mikkelin Palloilijat
KPV Kokkola1 - 0
Mikkelin Palloilijat
Mikkelin Palloilijat2 - 1
KPV Kokkola
KPV Kokkola1 - 2
Mikkelin Palloilijat
Mikkelin Palloilijat1 - 2
KPV KokkolaĐối chiếu
Phong độ gần đây của KPV Kokkola
KPV Kokkola2 - 0
KTP Kotka
RoPS Rovaniemi2 - 2
KPV Kokkola
KPV Kokkola3 - 0
Atlantis
Jyvaskyla JK1 - 1
KPV Kokkola
KPV Kokkola1 - 1
RoPS Rovaniemi
KPV Kokkola1 - 0
KuPS Youth
Tampere United2 - 0
KPV Kokkola
KPV Kokkola1 - 0
PK Keski Uusimaa
Vaasan Pallo-Veikot0 - 10
KPV Kokkola
KPV Kokkola2 - 2
Oulun LuistinseuraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mikkelin Palloilijat
KuPS Youth1 - 4
Mikkelin Palloilijat
Atlantis0 - 2
Mikkelin Palloilijat
Mikkelin Palloilijat3 - 0
KuPS Youth
PK Keski Uusimaa3 - 2
Mikkelin Palloilijat
Lahden Reipas0 - 0
Mikkelin Palloilijat
Mikkelin Palloilijat0 - 0
Jazz Pori
EPS Espoo3 - 1
Mikkelin Palloilijat
Soho Jyvaskyla0 - 3
Mikkelin Palloilijat
Mikkelin Palloilijat0 - 1
RoPS Rovaniemi
Inter Turku II4 - 0
Mikkelin PalloilijatĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KPV Kokkola
#11#21#30#42#54#60#70
Mikkelin Palloilijat
#14#21#30#45#56#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
JPS
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo