Danish 2nd Division23:30 ngày 02/05/2025

Middelfart Boldklub
3 - 1

Fremad Amager
Thống kê
Thống kê trận đấu
Middelfart BoldklubChỉ sốFremad Amager
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
4Chỉ số 24
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2546
72Chỉ số 2370
35Chỉ số 2446
4Chỉ số 226
6Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Middelfart Boldklub
111149817671245
Đội hình xuất phát
j.villemoes#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Radza#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Barholt#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Boesen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Bytyqi#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Greve#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Kakeeto#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Linnet#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Thomsen#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Vetter#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Zjajo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
B.Zjajo#25

B.Zjajo#3
B.Zjajo#20
B.Zjajo#16

B.Zjajo#27
B.Zjajo#22
B.Zjajo#21
Fremad Amager
778281210420252111
Đội hình xuất phát

J.Wielzen#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.andersen#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Brinch#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.derrar#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Holst#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Langberg#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.mortensen#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Petraeus#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Dupont#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Andersen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Zohore#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Zohore#9
K.Zohore#7

K.Zohore#21
K.Zohore#22

K.Zohore#70
K.Zohore#19
K.Zohore#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 2 | Fremad Amager | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 3 | Middelfart Boldklub | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Skive IK | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 5 | Naestved | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 6 | AB Akademisk | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | BK Frem | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | HIK Hellerup | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Ishoj IF | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Helsingor | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 11 | Thisted FC | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 12 | Nykobing FC | 22 | 3 | 3 | 16 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Middelfart Boldklub1 - 1
Fremad Amager
Fremad Amager0 - 4
Middelfart Boldklub
Fremad Amager1 - 3
Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub1 - 0
Fremad Amager
Middelfart Boldklub0 - 1
Fremad Amager
Fremad Amager2 - 1
Middelfart BoldklubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub1 - 0
AB Akademisk
Skive IK1 - 1
Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub2 - 1
HIK Hellerup
Skive IK0 - 1
Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub1 - 0
BK Frem
Nykobing FC1 - 3
Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub1 - 3
AB Akademisk
Ishoj IF1 - 1
Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub3 - 0
Naesby
Middelfart Boldklub0 - 1
Hvidovre IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fremad Amager
Fremad Amager0 - 1
Aarhus Fremad
Naestved1 - 2
Fremad Amager
Fremad Amager3 - 0
Thisted FC
BK Frem3 - 0
Fremad Amager
Fremad Amager2 - 3
HIK Hellerup
Naestved1 - 1
Fremad Amager
Fremad Amager2 - 0
Skive IK
Aarhus Fremad1 - 0
Fremad Amager
Fremad Amager3 - 3
Nykobing FC
Helsingor1 - 2
Fremad AmagerĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Middelfart Boldklub
#13#22#30#42#54#60#70
Fremad Amager
#11#21#30#43#54#60#70