Czech Chance Liga22:00 ngày 08/02/2025

FK Pardubice
0 - 2

SK Slavia Praha
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK PardubiceChỉ sốSK Slavia Praha
1Chỉ số 2224
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 211
0Chỉ số 81
71Chỉ số 2387
2Chỉ số 31
1Chỉ số 216
0Chỉ số 40
10Chỉ số 2490
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Pardubice
Sơ đồ 4-2-3-14237424472628102911
Đội hình xuất phát

V. Vorel#42 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Fila#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Šimek#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Enyiazu Chukwuebuka#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Sehic#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Vacek#7 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

S. Šimek#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Tanko#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Kissiedou#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F. Brdicka#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Yahaya#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Yahaya#21
M.Yahaya#38
M.Yahaya#31

M.Yahaya#13

M.Yahaya#20

M.Yahaya#30

M.Yahaya#5

M.Yahaya#6

M.Yahaya#36
M.Yahaya#35
SK Slavia Praha
Sơ đồ 3-4-33635421101912261317
Đội hình xuất phát

J.Staněk#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Holeš#3 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

I.Ogbu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Zima#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Doudera#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C·Zafeiris#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Dorley#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Diouf#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Schranz#26 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Chytil#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Provod#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Provod#20

L.Provod#2

L.Provod#25

L.Provod#9

L.Provod#32

L.Provod#35

L.Provod#14

L.Provod#16

L.Provod#48

L.Provod#29

L.Provod#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | FC Baník Ostrava | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 4 | AC Sparta Praha | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 5 | FK Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | FC Slovan Liberec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | MFK Karviná | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | FC Hradec Králové | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Mladá Boleslav | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | 1.FC Slovácko | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | FK Dukla Praha | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 15 | FK Pardubice | 30 | 4 | 7 | 19 | 19 |
| 16 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | 0 | 5 | 25 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 4 | 3 | 0 | 1 | 87 |
| 2 | FC Baník Ostrava | 4 | 2 | 1 | 1 | 71 |
| 3 | FC Viktoria Plzeň | 4 | 2 | 0 | 2 | 71 |
| 4 | FK Jablonec | 4 | 4 | 0 | 0 | 63 |
| 5 | AC Sparta Praha | 4 | 0 | 0 | 4 | 62 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 4 | 0 | 1 | 3 | 44 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 41 |
| 2 | FK Mladá Boleslav | 4 | 2 | 0 | 2 | 40 |
| 3 | 1.FC Slovácko | 4 | 2 | 1 | 1 | 37 |
| 4 | FK Dukla Praha | 4 | 2 | 1 | 1 | 31 |
| 5 | FK Pardubice | 4 | 2 | 0 | 2 | 25 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Pardubice
Đối chiếu
Phong độ gần đây của SK Slavia Praha
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Pardubice
#10#20#30#42#50#60#70
SK Slavia Praha
#12#20#30#41#511#60#70
FC Viktoria Plzeň
FC Baník Ostrava
AC Sparta Praha
FK Jablonec
SK Sigma Olomouc
FC Slovan Liberec
MFK Karviná
FC Hradec Králové
Bohemians Praha 1905
FK Mladá Boleslav
FK Teplice
1.FC Slovácko
FK Dukla Praha
Dynamo Ceske Budejovice
LNZ Cherkasy
Aarhus AGF
Chrudim
FK Viktoria Žižkov
Malmo FF
PAOK Saloniki
Philadelphia Union
Rakow Czestochowa
Anderlecht