Latvian Higher League21:30 ngày 29/08/2025

Metta/LU Riga
1 - 2

FK Liepaja
Thống kê
Thống kê trận đấu
Metta/LU RigaChỉ sốFK Liepaja
2Chỉ số 35
1Chỉ số 40
33Chỉ số 2567
62Chỉ số 2391
2Chỉ số 218
0Chỉ số 82
1Chỉ số 25
30Chỉ số 2475
1Chỉ số 2210
Lineup
Đội hình trận đấu
Metta/LU Riga
Sơ đồ 5-4-1322748522115141118
Đội hình xuất phát
Krists plavins#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
k.cesnieks#27 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

k.vilnis#4 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32
mohamed kamara#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Minkevics#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

gianluca scremin#2 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

k.rekis#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Daņiils Čiņajevs#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
gundars smilskalns#14 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

markuss ivulans#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
e.evelons#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
e.evelons#13

e.evelons#1

e.evelons#9
e.evelons#10
e.evelons#30
e.evelons#29
FK Liepaja
Sơ đồ 4-4-212352672514199111744
Đội hình xuất phát

D.Petković#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Sorokins#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

v.isajevs#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Babic#72 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Silva#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

d.gueye#14 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Saveljevs#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Laušić#91 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Diaw#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

a.ogunniyi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Leidsman#44 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Leidsman#70
K.Leidsman#24

K.Leidsman#9

K.Leidsman#17

K.Leidsman#28

K.Leidsman#92

K.Leidsman#3

K.Leidsman#2
K.Leidsman#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Liepaja1 - 0
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga2 - 4
FK Liepaja
FK Liepaja4 - 0
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga1 - 2
FK Liepaja
Metta/LU Riga5 - 1
FK Liepaja
FK Liepaja1 - 2
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga2 - 0
FK Liepaja
Metta/LU Riga1 - 1
FK Liepaja
Metta/LU Riga1 - 1
FK Liepaja
Metta/LU Riga2 - 2
FK LiepajaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metta/LU Riga
BFC Daugavpils4 - 2
Metta/LU Riga
Rigas Futbola Skola3 - 2
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga2 - 2
Jelgava
FK Auda Riga0 - 1
Metta/LU Riga
Riga FC3 - 2
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga0 - 4
Rigas Futbola Skola
Marupe1 - 4
Metta/LU Riga
Grobina0 - 1
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga0 - 3
Tukums-2000
Super Nova1 - 1
Metta/LU RigaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Liepaja
FK Liepaja0 - 3
Super Nova
BFC Daugavpils1 - 2
FK Liepaja
FK Liepaja2 - 1
BFC Daugavpils
Jelgava1 - 2
FK Liepaja
FK Liepaja2 - 0
FK Auda Riga
FK Liepaja2 - 3
Riga FC
JFK Ventspils0 - 2
FK Liepaja
Rigas Futbola Skola2 - 1
FK Liepaja
FK Liepaja2 - 0
Grobina
Tukums-20001 - 3
FK LiepajaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Metta/LU Riga
#11#20#31#43#51#60#70
FK Liepaja
#12#22#30#45#55#60#70