Latvian Higher League21:00 ngày 23/08/2025

BFC Daugavpils
4 - 2

Metta/LU Riga
Thống kê
Thống kê trận đấu
BFC DaugavpilsChỉ sốMetta/LU Riga
0Chỉ số 32
108Chỉ số 2383
6Chỉ số 21
0Chỉ số 80
61Chỉ số 2539
12Chỉ số 227
0Chỉ số 40
10Chỉ số 213
78Chỉ số 2447
Lineup
Đội hình trận đấu
BFC Daugavpils
Sơ đồ 4-2-3-113352037242111109730
Đội hình xuất phát

J.Beks#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

d.cucurs#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

a.kudelkins#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
ceti taty#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Mihaļcovs#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Ivanovs#24 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
toumani diakite#21 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Koné#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

W.Fofana#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Miņins#97 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Diallo#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Diallo#66

B.Diallo#8
B.Diallo#58

B.Diallo#25
B.Diallo#23
B.Diallo#9
B.Diallo#3
B.Diallo#18

B.Diallo#6
Metta/LU Riga
Sơ đồ 5-4-111748521115302118
Đội hình xuất phát

a.sorokins#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Kangars#17 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

k.vilnis#4 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32
mohamed kamara#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Minkevics#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

gianluca scremin#2 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

markuss ivulans#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Daņiils Čiņajevs#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
saymah kamara#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

k.rekis#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
e.evelons#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
e.evelons#14

e.evelons#9
e.evelons#32

e.evelons#19
e.evelons#10
e.evelons#27
e.evelons#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Metta/LU Riga2 - 2
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils2 - 0
Metta/LU Riga
BFC Daugavpils1 - 1
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga3 - 2
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils4 - 0
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga0 - 1
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils4 - 2
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga0 - 0
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils1 - 1
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga3 - 2
BFC DaugavpilsĐối chiếu
Phong độ gần đây của BFC Daugavpils
BFC Daugavpils1 - 2
FK Liepaja
FK Liepaja2 - 1
BFC Daugavpils
Super Nova1 - 1
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils2 - 0
Jelgava
FK Auda Riga1 - 3
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils2 - 4
Vllaznia Shkoder
Saldus SS/Leevon2 - 4
BFC Daugavpils
Vllaznia Shkoder0 - 1
BFC Daugavpils
Riga FC1 - 1
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils1 - 7
Rigas Futbola SkolaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metta/LU Riga
Rigas Futbola Skola3 - 2
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga2 - 2
Jelgava
FK Auda Riga0 - 1
Metta/LU Riga
Riga FC3 - 2
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga0 - 4
Rigas Futbola Skola
Marupe1 - 4
Metta/LU Riga
Grobina0 - 1
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga0 - 3
Tukums-2000
Super Nova1 - 1
Metta/LU Riga
FK Liepaja1 - 0
Metta/LU RigaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
BFC Daugavpils
#14#21#30#40#56#60#70
Metta/LU Riga
#12#21#30#42#51#60#70