Georgia Erovnuli Liga 221:20 ngày 15/09/2025

Lokomotiv Tbilisi
3 - 2

FC Metalurgi Rustavi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lokomotiv TbilisiChỉ sốFC Metalurgi Rustavi
1Chỉ số 40
37Chỉ số 2563
103Chỉ số 23160
39Chỉ số 2477
3Chỉ số 31
3Chỉ số 226
3Chỉ số 27
1Chỉ số 81
4Chỉ số 218
Lineup
Đội hình trận đấu
Lokomotiv Tbilisi
Sơ đồ 4-2-1-3116424223869111914
Đội hình xuất phát

L.Nanava#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Shashiashvili#16 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
dato#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

mehrubon karimov#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Khositashvili#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
david assaye#38 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

frank chileshe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

lasha menteshashvili#9 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:68

L.Kalandadze#11 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
L.Kokhreidze#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
denis amoako#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
denis amoako#39

denis amoako#30
denis amoako#32
denis amoako#34

denis amoako#21
denis amoako#13

denis amoako#3

denis amoako#20
denis amoako#7
FC Metalurgi Rustavi
Sơ đồ 4-3-1-22922044081322101711
Đội hình xuất phát

L.Shovnadze#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Andghuladze#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
dmytro dobranskyi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Guilherme#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D. Ubilava#40 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Kakashvili#8 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
gujabidze#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Yuta nakano#22 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
prince osei#10 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
b.jibril#17 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

solomon kessi#11 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
solomon kessi#32

solomon kessi#5
solomon kessi#28
solomon kessi#18
solomon kessi#27
solomon kessi#1

solomon kessi#3
solomon kessi#6

solomon kessi#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Metalurgi Rustavi2 - 1
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi2 - 2
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi0 - 1
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi4 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi0 - 0
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi4 - 3
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi4 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi2 - 1
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi1 - 1
FC Metalurgi RustaviĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lokomotiv Tbilisi
Samtredia2 - 0
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi1 - 1
Merani Martvili
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi1 - 1
FC Gonio
Lokomotiv Tbilisi4 - 2
Dinamo Tbilisi II
Spaeri FC3 - 1
Lokomotiv Tbilisi
Shturmi1 - 2
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi3 - 0
Dinamo Tbilisi II
Iberia 1999 B1 - 1
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi0 - 0
FC Sioni BolnisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 2
FC Sioni Bolnisi
FC Metalurgi Rustavi2 - 1
Iberia 1999 B
Samtredia0 - 2
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi2 - 0
Merani Martvili
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Gonio1 - 2
FC Metalurgi Rustavi
Iberia 1999 B1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Telavi
FC Metalurgi Rustavi2 - 0
Dinamo Tbilisi II
Spaeri FC0 - 0
FC Metalurgi RustaviĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lokomotiv Tbilisi
#13#21#31#43#53#60#70
FC Metalurgi Rustavi
#12#21#30#41#57#60#70