Georgia Erovnuli Liga 220:00 ngày 24/08/2025

Samtredia
0 - 2

FC Metalurgi Rustavi
Thống kê
Thống kê trận đấu
SamtrediaChỉ sốFC Metalurgi Rustavi
0Chỉ số 82
5Chỉ số 21
6Chỉ số 32
2Chỉ số 216
60Chỉ số 2439
49Chỉ số 2551
8Chỉ số 222
115Chỉ số 23109
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Samtredia
Sơ đồ 4-4-2117334208293227109
Đội hình xuất phát

B.Kurdadze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Elbakidze#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Juba dvalishvili#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

daniels susko#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Gvishiani#20 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Barrios#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Djukic#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
brian lopez#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Samurkasovi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Cordero#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Kapanadze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Kapanadze#6
T.Kapanadze#12
T.Kapanadze#21

T.Kapanadze#13

T.Kapanadze#19

T.Kapanadze#36

T.Kapanadze#15

T.Kapanadze#22
T.Kapanadze#11
FC Metalurgi Rustavi
Sơ đồ 4-1-3-2292203141381822179
Đội hình xuất phát

L.Shovnadze#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Andghuladze#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
dmytro dobranskyi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Patsatsia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Giorgi Jalaghonia#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
gujabidze#13 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:52
K.Kakashvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66
Nika japaridze#18 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

Yuta nakano#22 · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66
b.jibril#17 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
jean#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
jean#32

jean#5
jean#23

jean#4
jean#28
jean#1
jean#6

jean#40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
Samtredia
Samtredia1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
Samtredia1 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi2 - 1
Samtredia
Samtredia2 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 1
Samtredia
Samtredia2 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi3 - 0
Samtredia
Samtredia1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi2 - 1
SamtrediaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Samtredia
Samtredia4 - 0
Iberia 1999 B
Samtredia4 - 1
Merani Martvili
FC Meshakhte Tkibuli4 - 0
Samtredia
Odishi 19190 - 3
Samtredia
Samtredia1 - 0
Dinamo Tbilisi
Samtredia1 - 1
FC Gonio
Dinamo Tbilisi II2 - 2
Samtredia
Samtredia1 - 0
Spaeri FC
Lokomotiv Tbilisi2 - 1
Samtredia
Samtredia0 - 0
FC Sioni BolnisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi2 - 0
Merani Martvili
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Gonio1 - 2
FC Metalurgi Rustavi
Iberia 1999 B1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Telavi
FC Metalurgi Rustavi2 - 0
Dinamo Tbilisi II
Spaeri FC0 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi2 - 1
Lokomotiv Tbilisi
FC Sioni Bolnisi1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
Iberia 1999 B2 - 0
FC Metalurgi RustaviĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Samtredia
#10#20#30#46#55#60#70
FC Metalurgi Rustavi
#12#20#30#42#51#60#70